afraid

/ə'freid/
Học thuật
Thân thiện
afraid

The little boy is afraid of the dark.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sợ hãi, khiếp sợ: Cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng về một mối nguy hiểm, điều xấu hoặc một hậu quả có thể xảy ra.
    • E ngại, không muốn: cảm giác miễn cưỡng hoặc không sẵn lòng làm điều đó thấy khó khăn, khó chịu hoặc rủi ro.
    • Lấy làm tiếc, e rằng: Dùng để bày tỏ sự hối tiếc, xin lỗi hoặc thông báo một tin xấu một cách lịch sự, thường làm nhẹ đi một tuyên bố khó chịu.
dụ sử dụng
  • Diễn tả sự sợ hãi:

    • Many children are afraid of the dark. (Nhiều đứa trẻ sợ bóng tối.)
    • She was afraid to walk home alone at night. ( ấy sợ đi bộ về nhà một mình vào ban đêm.)
  • Diễn tả sự e ngại, miễn cưỡng:

    • He is afraid of hard work. (Anh ấy ngại làm việc nặng nhọc.)
    • Don't be afraid to ask questions. (Đừng ngại đặt câu hỏi.)
  • Diễn tả sự lấy làm tiếc, e rằng (dùng để nói giảm nói tránh):

    • I'm afraid I can't help you. (Tôi e rằng tôi không thể giúp bạn.)
    • I'm afraid we're out of milk. (Tôi lấy làm tiếc chúng tôi hết sữa rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be afraid for someone/something": lo sợ cho ai/điều .

    • She was afraid for her son's safety. ( ấy lo sợ cho sự an toàn của con trai mình.)
  • "to be afraid of one's own shadow": sợ đến mức nhút nhát thái quá, sợ cả bóng của chính mình.

    • Since the accident, he's been afraid of his own shadow. (Kể từ sau vụ tai nạn, anh ta trở nên nhút nhát thái quá.)
Biến thể từ gần giống
  • Fear (n/đt): nỗi sợ; sợ hãi. (Đây danh từ động từ tương ứng với cảm giác "afraid").
  • Frightened (adj): hoảng sợ, khiếp sợ. (Nhấn mạnh phản ứng mạnh mẽ, đột ngột trước một cái đó).
  • Scared (adj): sợ hãi. (Từ đồng nghĩa thông dụng, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Terrified (adj): kinh hãi, khiếp đảm. (Mức độ sợ hãi cực kỳ mãnh liệt).
Từ đồng nghĩa
  • Frightened: hoảng sợ.
  • Scared: sợ hãi.
  • Fearful: đầy sợ hãi.
  • Terrified: kinh hãi.
  • Apprehensive: lo ngại, áy náy (nhấn mạnh sự lo lắng về tương lai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "afraid" một tính từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm thường gặp "to be afraid of" "to be afraid to").

Thành ngữ liên quan
  • I'm afraid so/I'm afraid not: Dùng để trả lời ngắn gọn, khẳng định hoặc phủ định một điều đáng tiếc.
    • "Is the meeting cancelled?" "I'm afraid so." ("Buổi họp bị hủy không?" "E .")
    • "Can you come tomorrow?" "I'm afraid not." ("Ngày mai anh đến được không?" "E không.")
afraid

The little boy is afraid of the dark.

tính từ
  1. sợ, hãi, hoảng, hoảng sợ
    • we are not afraid of dificulties
      chúng ta không sợ khó khăn
    • to be afraid of someone
      sợ ai; ngại lấy làm tiếc
    • I am afraid I cannot lend you the book
      tôi lấy làm tiếc không cho anh mượn quyển sách đó được
    • I'm afraid [that] it will happen
      tôi e rằng việc đó sẽ xảy ra