unnevre
/'ʌn'nə:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm suy nhược, làm cho yếu đuối: Hành động làm mất sức mạnh, sức lực hoặc sức sống của ai đó hoặc cái gì đó.
- (Nghĩa bóng) Làm nản lòng, làm mất can đảm, làm mất nhuệ khí: Hành động làm suy giảm tinh thần, sự quyết tâm hoặc lòng dũng cảm.
- (Từ cổ, nghĩa cổ) Làm mất bình tĩnh, trêu tức: Hành động khiến ai đó trở nên bực bội, cáu kỉnh hoặc mất kiên nhẫn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The long illness had completely unnerved him. (Căn bệnh kéo dài đã hoàn toàn làm suy nhược anh ta.)
- The constant criticism from his boss began to unnerve the young employee. (Những lời chỉ trích liên tục từ sếp đã bắt đầu làm nản lòng nhân viên trẻ.)
- Her persistent questions unnerved him, making him lose his composure. (Những câu hỏi dai dẳng của cô ấy đã làm mất bình tĩnh anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be unnerved by something": bị làm cho mất tinh thần, mất bình tĩnh bởi điều gì đó.
- She was visibly unnerved by the sudden loud noise. (Cô ấy lộ rõ là bị mất bình tĩnh bởi tiếng động lớn đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
- Unnerving (tính từ): gây lo lắng, gây mất bình tĩnh, làm nao núng.
- It was an unnerving experience to walk alone in the dark. (Đi bộ một mình trong bóng tối là một trải nghiệm gây lo lắng.)
- Nerve (danh từ): dây thần kinh; can đảm, bình tĩnh. (Đây là từ gốc, trái nghĩa với "unnerve").
Từ đồng nghĩa
- Weaken: làm suy yếu.
- Discourage: làm nản lòng.
- Dishearten: làm nhụt chí, làm thất vọng.
- Rattle (informal): làm mất bình tĩnh, làm hoảng hốt.
Từ trái nghĩa
- Strengthen: làm mạnh mẽ, củng cố.
- Encourage: khuyến khích, động viên.
- Hearten: làm phấn chấn, làm phấn khởi.
- Steady: làm vững vàng, làm ổn định.
ngoại động từ
- làm cho yếu đuối, làm suy nhược
- (nghĩa bóng) làm nản lòng, làm mất can đảm, làm mất nhuệ khí
- (từ cổ,nghĩa cổ) làm mất bình tĩnh, trêu tức