unnourishing

/'ʌn'nʌriʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
unnourishing

The child pushes away the unnourishing meal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bổ, không chất dinh dưỡng: Chỉ thực phẩm, đồ ăn hoặc thức uống không cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, không lợi cho sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Many fast foods are tasty but unnourishing. (Nhiều loại thức ăn nhanh ngon miệng nhưng không bổ.)
    • A diet consisting only of chips and soda is completely unnourishing. (Một chế độ ăn chỉ gồm khoai tây chiên nước ngọt hoàn toàn không chất dinh dưỡng.)
    • She felt weak because her meals were unnourishing. ( ấy cảm thấy yếu ớt các bữa ăn của mình không bổ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unnourishing food": thức ăn không bổ dưỡng.

    • Poverty often forces people to eat cheap, unnourishing food. (Nghèo đói thường buộc người ta phải ăn thức ăn rẻ tiền, không bổ dưỡng.)
  • "an unnourishing diet": một chế độ ăn uống thiếu dinh dưỡng.

    • The doctor warned him about the dangers of an unnourishing diet. (Bác sĩ cảnh báo anh ta về những nguy hiểm của một chế độ ăn uống thiếu dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nourishing (adj): bổ dưỡng, chất dinh dưỡng (từ trái nghĩa).

    • Soup is a nourishing meal. (Súp một bữa ăn bổ dưỡng.)
  • Unnutritious (adj): không giá trị dinh dưỡng (gần nghĩa).

    • Candy is unnutritious. (Kẹo không giá trị dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-nutritive: không chất dinh dưỡng.
  • Empty-calorie: chỉ chứa calo rỗng (không kèm vitamin, khoáng chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cụ thể)

unnourishing

The child pushes away the unnourishing meal.

tính từ
  1. không bổ