unnumbered
/'ʌn'nʌmbəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được đánh số, không có số thứ tự: Chỉ những vật thể (như trang sách, ghế ngồi, nhà cửa) không được gán một con số cụ thể để nhận diện hoặc sắp xếp.
- Vô số, vô kể, không đếm xuể: Chỉ một số lượng rất lớn, đến mức không thể hoặc rất khó để đếm hoặc xác định chính xác.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "không đánh số":
- The seats in the general admission area were unnumbered. (Những chỗ ngồi ở khu vực vào cửa tự do là không đánh số.)
- She found an old book with unnumbered pages. (Cô ấy tìm thấy một cuốn sách cũ với những trang không được đánh số.)
Nghĩa "vô số, không đếm xuể":
- He has spent unnumbered hours practicing the piano. (Anh ấy đã dành vô số giờ đồng hồ để luyện tập piano.)
- Unnumbered stars twinkled in the night sky. (Vô số ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The unnumbered dead": Có thể dùng để chỉ số lượng người chết trong một thảm họa, chiến tranh lớn đến mức không thể thống kê chính xác.
- The war memorial honors the unnumbered dead. (Đài tưởng niệm chiến tranh tôn vinh những người đã hy sinh vô số.)
Biến thể và từ gần giống
- Numberless (adj): Vô số, không đếm xuể (nghĩa tương tự với nghĩa thứ hai của "unnumbered").
- Numberless grains of sand on the beach. (Vô số hạt cát trên bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "không đánh số": Unlabeled (không có nhãn số), unspecified (không được chỉ định cụ thể).
- Nghĩa "vô số": Countless (vô số), innumerable (không đếm xuể), myriad (vô vàn), untold (không kể xiết), infinite (vô tận).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa "không đánh số": Numbered (được đánh số), labeled (có nhãn số).
- Nghĩa "vô số": Few (ít ỏi), countable (có thể đếm được), limited (có hạn).
tính từ
- không đếm
- không đánh số
- vô số, vô kể