unobliterated

/'ʌnəb'blitəreitid/
Học thuật
Thân thiện
unobliterated

The old document remained unobliterated by time.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị tẩy xóa: Trạng thái của một thứ đó vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị xóa bỏ, làm mờ hoặc phá hủy.
    • Không bị đóng dấu (tem): Trong ngữ cảnh tem thư, chỉ trạng thái của con tem chưa bị đóng dấu hủy, vẫn còn giá trị sử dụng hoặc sưu tầm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient inscription on the stone remained unobliterated by time. (Dòng chữ khắc cổ trên phiến đá vẫn không bị thời gian tẩy xóa.)
    • For collectors, an unobliterated stamp is more valuable. (Đối với các nhà sưu tập, một con tem không bị đóng dấu giá trị hơn.)
    • Her memory of the event was still clear and unobliterated. (Ký ức của ấy về sự kiện đó vẫn rõ ràng không bị phai mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc học thuật: Thường được dùng để miêu tả những thứ tồn tại lâu dài, chống lại sự hủy hoại hoặc lãng quên.
    • The poet's words left an unobliterated mark on her soul. (Những lời của nhà thơ đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong tâm hồn .)
Biến thể từ gần giống
  • Obliterate (động từ): Xóa bỏ, phá hủy hoàn toàn, làm cho không còn dấu vết.
    • The bombing raid obliterated the entire village. (Cuộc không kích đã xóa sổ toàn bộ ngôi làng.)
  • Obliteration (danh từ): Sự xóa bỏ, sự hủy diệt hoàn toàn.
  • Unobliterable (tính từ): Không thể bị xóa bỏ. (Từ này nhấn mạnh đặc tính hơn trạng thái).
Từ đồng nghĩa
  • Intact: Nguyên vẹn, không bị hư hại.
  • Undamaged: Không bị tổn hại.
  • Unmarked: Không dấu vết, không bị đánh dấu.
  • Preserved: Được bảo tồn, giữ gìn.
Từ trái nghĩa
  • Obliterated: Đã bị xóa bỏ, hủy hoại.
  • Erased: Đã bị xóa.
  • Canceled (tem): Đã bị đóng dấu hủy (tem).
  • Defaced: Đã bị làm biến dạng, xóa xấu.
unobliterated

The old document remained unobliterated by time.

tính từ
  1. không tẩy xoá; không bị đóng dấu (tem)