unobscured

/'ʌnəb'skjuəd/
Học thuật
Thân thiện
unobscured

The sun shone unobscured by any clouds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị che khuất, không bị làm mờ: Trạng thái của một vật thể, ánh sáng hoặc tầm nhìn hoàn toàn rõ ràng, không bất kỳ vật cản, màn che hoặc yếu tố nào làm giảm độ sáng hoặc độ trong suốt của .
    • Rõ ràng, minh bạch: (Nghĩa ẩn dụ) Một sự thật, thông tin hoặc tình huống được trình bày một cách thẳng thắn, không bị che giấu hoặc làm cho phức tạp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The moon was unobscured by clouds, shining brightly in the night sky. (Mặt trăng không bị mây che khuất, tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.)
    • From the hilltop, we had an unobscured view of the entire valley. (Từ đỉnh đồi, chúng tôi tầm nhìn không bị che khuất ra toàn bộ thung lũng.)
    • The report presented the facts in an unobscured manner. (Báo cáo trình bày các sự kiện một cách minh bạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unobscured vision": tầm nhìn không bị cản trở, thường dùng trong các lĩnh vực như hàng hải, hàng không hoặc khi mô tả quan điểm triết học.

    • The pilot required unobscured vision to land the plane safely. (Phi công cần tầm nhìn không bị che khuất để hạ cánh máy bay an toàn.)
  • "unobscured truth": sự thật rõ ràng, không bị bóp méo.

    • Historians strive to present the unobscured truth of past events. (Các nhà sử học nỗ lực trình bày sự thật rõ ràng về các sự kiện trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Obscure (động từ): làm mờ, che khuất, làm cho khó hiểu.
    • Fog obscured the road signs. (Sương mù che khuất các biển báo đường.)
  • Unobscuredly (trạng từ - hiếm dùng): một cách rõ ràng, không bị che khuất.
  • Clarity (danh từ): sự rõ ràng, minh bạch.
Từ đồng nghĩa
  • Clear: rõ ràng, trong suốt.
  • Unobstructed: không bị cản trở.
  • Unclouded: không bị mây che, trong sáng.
  • Visible: có thể nhìn thấy được.
Từ trái nghĩa
  • Obscured: bị che khuất, bị làm mờ.
  • Blocked: bị chặn lại.
  • Hidden: bị giấu kín.
  • Clouded: bị mây che, u ám.
unobscured

The sun shone unobscured by any clouds.

tính từ
  1. không bị làm tối, không bị làm mờ