unobservance
/'ʌnəb'zə:vəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không tuân theo, sự không tuân thủ: Chỉ hành động không làm theo, không chấp hành một quy tắc, luật lệ, lệnh hoặc tập quán đã được thiết lập.
- Sự vi phạm, sự bỏ qua: Chỉ việc không để ý, không thực hiện hoặc cố tình làm ngược lại một điều gì đó được yêu cầu hoặc mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unobservance of safety protocols led to the accident. (Sự không tuân thủ các giao thức an toàn đã dẫn đến tai nạn.)
- His unobservance of the company's dress code resulted in a formal warning. (Việc anh ta không tuân theo quy định về trang phục của công ty đã dẫn đến một cảnh báo chính thức.)
- The unobservance of this ancient tradition is becoming more common. (Sự không tuân thủ truyền thống cổ xưa này đang trở nên phổ biến hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In unobservance of": Trong tình trạng không tuân theo, bất chấp.
- He acted in unobservance of the direct order. (Anh ta hành động bất chấp mệnh lệnh trực tiếp.)
- "Lead to unobservance": Dẫn đến sự vi phạm/không tuân thủ.
- Complex regulations can lead to widespread unobservance. (Các quy định phức tạp có thể dẫn đến sự không tuân thủ trên diện rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unobservant (tính từ): Không tuân thủ, không chú ý.
- He was unobservant of the changing rules. (Anh ta đã không chú ý đến những quy tắc thay đổi.)
- Nonobservance (danh từ): Sự không tuân thủ (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
- Disregard (danh từ): Sự coi thường, sự bỏ qua (nhấn mạnh thái độ coi thường).
- Violation (danh từ): Sự vi phạm (thường nghiêm trọng hơn, như vi phạm pháp luật).
Từ đồng nghĩa
- Noncompliance: Sự không tuân thủ.
- Disobedience: Sự không vâng lời, sự bất tuân.
- Neglect: Sự sao lãng, sự bỏ bê (nhiệm vụ).
Từ trái nghĩa
- Observance: Sự tuân thủ, sự tuân theo.
- Compliance: Sự tuân thủ.
- Adherence: Sự tuân thủ, sự gắn bó (với quy tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "unobservance".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unobservance".)
danh từ
- sự không tuân theo (quy tắc); sự vi phạm (luật)