unobstrusive
/'ʌnəb'tru:siv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khiêm tốn, ít phô trương: Chỉ tính cách hoặc phong cách không muốn gây sự chú ý, không khoe khoang hay thể hiện quá mức.
- Kín đáo, tế nhị: Chỉ sự vật, hành động hoặc con người được thực hiện một cách nhẹ nhàng, không gây phiền toái hoặc xâm phạm không gian của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She preferred unobtrusive jewelry for the formal event. (Cô ấy thích trang sức kín đáo cho sự kiện trang trọng.)
- The security cameras were placed in unobtrusive locations. (Các camera an ninh được đặt ở những vị trí kín đáo.)
- His help was quiet and unobtrusive, never drawing attention to itself. (Sự giúp đỡ của anh ấy thầm lặng và kín đáo, không bao giờ thu hút sự chú ý về mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain unobtrusive": duy trì sự kín đáo, không gây chú ý.
- The waiter remained unobtrusive while we discussed private matters. (Người phục vụ vẫn giữ sự kín đáo trong khi chúng tôi thảo luận những vấn đề riêng tư.)
"unobtrusive presence": sự hiện diện kín đáo, không lộ liễu.
- The bodyguard had an unobtrusive presence, blending into the crowd. (Vệ sĩ có một sự hiện diện kín đáo, hòa lẫn vào đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
Unobtrusively (phó từ): một cách kín đáo, tế nhị.
- He slipped out of the room unobtrusively. (Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng một cách kín đáo.)
Unobtrusiveness (danh từ): tính chất kín đáo, sự không phô trương.
- The unobtrusiveness of the design made it blend with the old architecture. (Tính kín đáo của thiết kế khiến nó hòa hợp với kiến trúc cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Inconspicuous: không dễ thấy, không bắt mắt.
- Discreet: thận trọng, kín đáo (đặc biệt trong ứng xử).
- Subtle: tinh tế, khó nhận thấy.
Từ trái nghĩa
- Obtrusive: lộ liễu, gây chú ý, phiền toái.
- Conspicuous: dễ thấy, nổi bật.
- Showy: phô trương, màu mè.
tính từ
- khiêm tốn, ít phô trương; kín đáo