unoffered

/'ʌn'ɔfəd/
Học thuật
Thân thiện
unoffered

The unoffered gift remained on the shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được đưa ra, không được đề nghị: Trạng thái của một thứ đó (như sự giúp đỡ, lời khuyên, một món đồ) chưa được trình bày hoặc đề xuất cho người khác.
    • Không được dâng lên, không được hiến tặng: Trạng thái của một vật phẩm chưa được trao tặng một cách chính thức, như một món quà hoặc vật cúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His help remained unoffered throughout the crisis. (Sự giúp đỡ của anh ấy vẫn không được đưa ra trong suốt cuộc khủng hoảng.)
    • The traditional gift was left unoffered this year. (Món quà truyền thống đã bị bỏ lại không được tặng trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unoffered": để một thứ đó không được đề nghị hoặc trao tặng.
    • She left her apology unoffered, causing more tension. ( ấy để lời xin lỗi không được đưa ra, gây thêm căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unofferable (adj): không thể đề nghị, không thể dâng tặng.
    • Some advice is simply unofferable in that culture. (Một số lời khuyên đơn giản không thể đưa ra trong nền văn hóa đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Withheld: bị giữ lại, không đưa ra.
  • Not presented: không được trình bày, không được đưa ra.
Từ trái nghĩa
  • Offered: được đề nghị, được tặng.
  • Presented: được trình bày, được trao tặng.
unoffered

The unoffered gift remained on the shelf.

tính từ
  1. không biếu, không tặng