unofficinal

/'ʌn,ɔfi'sainl/
Học thuật
Thân thiện
unofficinal

A pharmacist sets aside an unofficinal herb.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dùng làm thuốc: Chỉ một chất, nguyên liệu hoặc sản phẩm không được sử dụng với mục đích chữa bệnh hoặc không được công nhận một loại thuốc.
    • Chưa chế sẵn (thuốc): Chỉ một loại thuốc chưa được pha chế, bào chế sẵn theo một công thức tiêu chuẩn.
    • Không được ghi vào sách thuốc (tên): Chỉ một chất hoặc tên gọi không được liệt kê trong các dược điển chính thức (sách thuốc tiêu chuẩn) như một loại thuốc được công nhận.
dụ sử dụng
  • (Chiết xuất từ cây đó được coi không dùng làm thuốc không được phê duyệt cho mục đích y tế.)
  • (Đây một chế phẩm chưa chế sẵn, được dược sĩ pha chế riêng cho một bệnh nhân cụ thể.)
  • (Nhiều phương thuốc thảo dược truyền thống vẫn không được ghi vào sách thuốc hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Unofficinal status: Tình trạng không được công nhận thuốc.
    • The substance's unofficinal status means it cannot be prescribed. (Tình trạng không được công nhận thuốc của chất đó có nghĩa không thể được đơn.)
  • Unofficinal compound: Hợp chất không dùng làm thuốc.
    • The research focused on converting an unofficinal compound into a viable medicine. (Nghiên cứu tập trung vào việc chuyển đổi một hợp chất không dùng làm thuốc thành một loại thuốc khả thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Officinal (tính từ): (thuốc) được chế sẵn, bánhiệu thuốc; được ghi trong dược điển.
    • Peppermint is an officinal herb used in many preparations. (Bạc hà một loại thảo dược được ghi trong dược điển được dùng trong nhiều chế phẩm.)
  • Non-medicinal (tính từ): Không tính chất chữa bệnh, không phải thuốc.
    • This cream is for non-medicinal, cosmetic purposes only. (Loại kem này chỉ dành cho mục đích không chữa bệnh, làm đẹp thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-pharmaceutical: Không thuộc về dược phẩm.
  • Unapproved (for medical use): Chưa được phê duyệt (cho mục đích y tế).
Từ trái nghĩa
  • Officinal: Được chế sẵn (thuốc), được ghi vào dược điển.
  • Pharmacopeial: (Thuộc về) dược điển, được ghi trong sách thuốc tiêu chuẩn.
  • Medicinal: tính chữa bệnh, dùng làm thuốc.
unofficinal

A pharmacist sets aside an unofficinal herb.

tính từ
  1. không dùng làm thuốc
  2. chưa chế sẵn (thuốc)
  3. không được ghi vào sách thuốc (tên)