unopened
/'ʌn'oupənd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được mở, vẫn còn nguyên niêm phong: Mô tả trạng thái của một vật (thường là hộp, gói, thư, chai lọ) chưa bị mở ra, vẫn còn đóng kín như lúc ban đầu.
- Chưa được khai trương, chưa bắt đầu hoạt động: Dùng để chỉ một cơ sở, sự kiện hoặc cơ hội chưa chính thức bắt đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She kept the letter unopened on her desk for days. (Cô ấy để bức thư chưa mở trên bàn nhiều ngày.)
- The factory remained unopened due to the strike. (Nhà máy vẫn chưa khai trương do cuộc đình công.)
- Please return the package if it arrives unopened. (Vui lòng trả lại gói hàng nếu nó đến trong tình trạng chưa được mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something unopened": để nguyên thứ gì đó không mở ra.
- He left the mysterious package unopened, fearing its contents. (Anh ta để nguyên gói hàng bí ẩn không mở ra, vì sợ thứ bên trong.)
"to remain unopened": vẫn còn nguyên, chưa được mở.
- The time capsule is to remain unopened for another hundred years. (Khoang thời gian sẽ vẫn được giữ nguyên không mở trong một trăm năm nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Unopenable (adj): không thể mở được (về mặt vật lý hoặc do thiết kế).
- The safe was designed to be unopenable without the code. (Chiếc két sắt được thiết kế để không thể mở được nếu không có mã.)
Sealed (adj): đã được niêm phong, đóng kín. (Đây là trạng thái dẫn đến việc một vật "unopened").
- The jar was tightly sealed. (Cái lọ đã được đóng chặt.)
Từ đồng nghĩa
- Intact: nguyên vẹn, chưa bị đụng chạm đến.
- Sealed: đã niêm phong, đóng kín.
- Untouched: chưa chạm vào, chưa đụng đến.
Từ trái nghĩa
- Opened: đã được mở.
- Unsealed: đã tháo niêm phong.
- Broken into: đã bị bẻ khóa/mở ra.
tính từ
- không mở, bị đóng lại