unopposed
/'ʌnə'pouzd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị chống đối, không gặp phải sự phản đối: Dùng để mô tả một người, một hành động, hoặc một đề xuất không phải đối mặt với bất kỳ sự phản đối, cạnh tranh hay thách thức nào.
- Không có đối thủ (trong cuộc thi, bầu cử): Đặc biệt dùng trong bối cảnh chính trị hoặc thi đấu để chỉ một ứng viên hoặc thí sinh duy nhất, không có ai tranh cử hoặc thi đấu cùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The motion was passed unopposed. (Đề xuất đã được thông qua mà không gặp phải sự phản đối nào.)
- She ran for the position unopposed. (Cô ấy tranh cử cho vị trí đó mà không có đối thủ.)
- The army advanced unopposed into the territory. (Quân đội tiến vào lãnh thổ mà không gặp phải sự kháng cự nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stand unopposed": ra tranh cử mà không có đối thủ.
- In many small towns, the mayor often stands unopposed in elections. (Ở nhiều thị trấn nhỏ, thị trưởng thường ra tranh cử mà không có đối thủ.)
- "to be elected unopposed": được bầu mà không có đối thủ cạnh tranh.
- He was elected chairman unopposed. (Ông ấy được bầu làm chủ tịch mà không có đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Opposed (adj): bị chống đối, có đối thủ. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "unopposed").
- The plan was strongly opposed by residents. (Kế hoạch đã bị người dân phản đối mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Uncontested: không bị tranh chấp, không có sự cạnh tranh.
- Unchallenged: không bị thách thức.
- Uncontended: không có sự tranh giành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "unopposed" là một tính từ, không hình thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unopposed".)
tính từ
- không bị chống lại, không gặp sự đối lập
- unopposed candidateứng cử viên độc nhất (không có đối thủ)