unordained

/'ʌnɔ:'deind/
Học thuật
Thân thiện
unordained

A judge reviews an unordained legal document.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được định xếp sắp, không trật tự quy định: Chỉ trạng thái không được sắp xếp, tổ chức một cách chủ ý hoặc theo một trật tự nhất định.
    • Không được ra lệnh hoặc ban hành chính thức: Dùng để chỉ một điều luật, quy tắc, hoặc mệnh lệnh chưa được chính thức ban hành hoặc áp đặt.
    • (Tôn giáo) Không được phong chức: Chỉ một người chưa trải qua nghi lễ phong chức chính thức để trở thành giáo sĩ, mục sư, hoặc tu trong một tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The books on the shelf were in an unordained state. (Những cuốn sách trên giátrong một trạng thái không được sắp xếp.)
    • The proposed law remains unordained by the parliament. (Đạo luật được đề xuất vẫn chưa được quốc hội ban hành.)
    • He served the community as an unordained lay preacher. (Ông ấy phục vụ cộng đồng với tư cách một người thuyết giáo giáo dân chưa được phong chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unordained chaos": sự hỗn loạn không được sắp đặt, không trật tự.

    • The protest descended into unordained chaos. (Cuộc biểu tình đã trở thành một sự hỗn loạn không trật tự.)
  • "unordained status": tình trạng chưa được quy định/chưa được phong chức.

    • The theological debate focused on the role of women in unordained status. (Cuộc tranh luận thần học tập trung vào vai trò của phụ nữtình trạng chưa được phong chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordained (adj): đã được phong chức; đã được quy định/ban hành. (Từ trái nghĩa trực tiếp)
  • Unordered (adj): không theo thứ tự, lộn xộn. (Gần nghĩa với nghĩa "không định xếp sắp")
  • Layperson (n): giáo dân, người không thuộc hàng giáo sĩ. (Liên quan đến nghĩa tôn giáo)
Từ đồng nghĩa
  • Unsorted: chưa được phân loại, sắp xếp.
  • Unofficial: không chính thức.
  • Lay (trong bối cảnh tôn giáo): thuộc về giáo dân, không thuộc hàng giáo sĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb điển hình)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định)

unordained

A judge reviews an unordained legal document.

tính từ
  1. không định xếp sắp
  2. không ra lệnh; không ban hành (luật) không quy định
  3. (tôn giáo) không phong chức