unoriginally

unoriginally

He copied the design unoriginally from an older model.

Định nghĩa

Trạng từ
- Một cách không nguyên bản, thiếu sáng tạo: "unoriginally" mô tả hành động hoặc cách thức được thực hiện không tính mới mẻ, độc đáo, thường sao chép hoặc dựa trên ý tưởng sẵn.

dụ sử dụng
  • ( ấy sao chép thiết kế từ một nghệ sĩ nổi tiếng một cách không nguyên bản.)
  • (Bộ phim dễ đoán một cách không nguyên bản, theo cùng một cốt truyện như nhiều phim khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak unoriginally": nói theo lối mòn, không ý tưởng mới.

    • He unoriginally repeated the same arguments in every meeting. (Anh ấy lặp lại những lập luận một cách không nguyên bản trong mỗi cuộc họp.)
  • "to behave unoriginally": hành xử thiếu sáng tạo, theo khuôn mẫu.

    • The student unoriginally answered the question with a textbook definition. (Học sinh trả lời câu hỏi một cách không nguyên bản với một định nghĩa trong sách giáo khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Unoriginal (tính từ): không nguyên bản.

    • His idea was completely unoriginal. (Ý tưởng của anh ấy hoàn toàn không nguyên bản.)
  • Unoriginality (danh từ): sự thiếu nguyên bản.

    • The unoriginality of the plot disappointed the audience. (Sự thiếu nguyên bản của cốt truyện làm khán giả thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Derivatively: một cách phái sinh, dựa trên cái sẵn.
    • She derivatively followed the trends without adding anything new. ( ấy theo xu hướng một cách phái sinh không thêm điều mới.)
  • Imitatively: một cách bắt chước.
    • He imitatively copied the style of his favorite author. (Anh ấy bắt chước phong cách của tác giả yêu thích một cách bắt chước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Copy from: sao chép từ (thường mang tính không nguyên bản).
    • He unoriginally copied from the internet. (Anh ấy sao chép từ internet một cách không nguyên bản.)
Thành ngữ liên quan
  • Follow the beaten path: đi theo lối mòn (thiếu sáng tạo).
    • She unoriginally followed the beaten path in her career. ( ấy đi theo lối mòn một cách không nguyên bản trong sự nghiệp của mình.)

Từ gần giống