unoriginal
/'ʌnə'ridʤənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không độc đáo, không mới lạ: Chỉ sự vật, ý tưởng, hoặc tác phẩm không có tính sáng tạo, mới mẻ; thường là sự sao chép, bắt chước hoặc lặp lại từ những thứ đã có trước đó.
- Không nguyên bản, không phải là bản gốc: Chỉ thứ không phải là bản đầu tiên, bản chính hoặc nguồn gốc; có thể là bản sao hoặc phiên bản phái sinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The movie's plot was completely unoriginal and predictable. (Cốt truyện của bộ phim hoàn toàn không độc đáo và dễ đoán.)
- His essay was criticized for being unoriginal, as it borrowed heavily from other sources. (Bài luận của anh ấy bị chỉ trích là không nguyên bản vì mượn ý quá nhiều từ các nguồn khác.)
- The design is unoriginal; we've seen it a hundred times before. (Thiết kế này không có gì mới; chúng ta đã thấy nó cả trăm lần rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be deemed unoriginal": bị coi là thiếu tính nguyên bản.
- The artist's later work was deemed unoriginal by critics. (Tác phẩm sau này của nghệ sĩ bị các nhà phê bình coi là thiếu tính nguyên bản.)
"unoriginal thinking": tư duy thiếu sáng tạo.
- The company failed due to its unoriginal thinking and inability to innovate. (Công ty thất bại do tư duy thiếu sáng tạo và không có khả năng đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
Unoriginally (trạng từ): một cách thiếu độc đáo, thiếu sáng tạo.
- The idea was unoriginally copied from a popular trend. (Ý tưởng đó được sao chép một cách thiếu sáng tạo từ một xu hướng phổ biến.)
Unoriginality (danh từ): sự thiếu tính độc đáo, sự không nguyên bản.
- The unoriginality of the proposal was its main weakness. (Sự thiếu tính độc đáo của đề xuất là điểm yếu chính của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Derivative: phái sinh, bắt chước (nhấn mạnh nguồn gốc từ thứ khác).
- Imitative: bắt chước, mô phỏng.
- Hackneyed: sáo rỗng, cũ kỹ (thường dùng cho ngôn từ, ý tưởng).
- Clichéd: sáo mòn, rập khuôn.
Từ trái nghĩa
- Original: nguyên bản, độc đáo.
- Innovative: đổi mới, sáng tạo.
- Novel: mới lạ.
- Creative: sáng tạo.
Thành ngữ liên quan
- "As unoriginal as they come": cực kỳ thiếu sáng tạo, điển hình cho sự rập khuôn.
- His fashion sense is as unoriginal as they come. (Gu thời trang của anh ta cực kỳ thiếu sáng tạo.)
tính từ
- không phải là gốc, không đầu tiên, không chính
- không phải là nguyên bản
- không độc đáo