unoriginal

/'ʌnə'ridʤənl/
tính từ
  1. không phải gốc, không đầu tiên, không chính
  2. không phải nguyên bản
  3. không độc đáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

unoriginal
The manuscript contained unoriginal emendations.