unornamental
/'ʌn,ɔ:nə'mentl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tác dụng trang trí: Mô tả một thứ gì đó không được thiết kế hoặc sử dụng với mục đích làm đẹp, không có hoa văn hay chi tiết trang trí.
- Xấu xí, thô kệch: Mô tả một thứ gì đó có vẻ ngoài không đẹp mắt, thiếu sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The building's facade was plain and unornamental. (Mặt tiền của tòa nhà trơn tru và không có tác dụng trang trí.)
- He preferred unornamental furniture that focused on function. (Anh ấy thích đồ nội thất không có tác dụng trang trí, tập trung vào chức năng.)
- Many found the statue's unornamental style to be ugly. (Nhiều người thấy phong cách không có tác dụng trang trí của bức tượng thật xấu xí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unornamental prose": văn xuôi không trau chuốt, giản dị.
- The author is known for his clear and unornamental prose. (Tác giả nổi tiếng với lối văn xuôi rõ ràng và không trau chuốt.)
"unornamental truth": sự thật trần trụi, không tô điểm.
- He told her the unornamental truth about what happened. (Anh ấy nói với cô ấy sự thật trần trụi về những gì đã xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
Unadorned (adj): không trang điểm, không tô điểm, giản dị.
- She lived in an unadorned apartment. (Cô ấy sống trong một căn hộ giản dị.)
Plain (adj): đơn giản, không hoa văn.
- He wore a plain white shirt. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng đơn giản.)
Utilitarian (adj): thực dụng, chú trọng công năng hơn vẻ đẹp.
- The design was purely utilitarian. (Thiết kế hoàn toàn mang tính thực dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Undecorated: không được trang trí.
- Unembellished: không tô điểm, không thêm thắt.
- Austere: khắc khổ, giản dị đến mức khắc nghiệt.
Từ trái nghĩa
- Ornamental: có tính trang trí.
- Decorated: được trang trí.
- Embellished: được tô điểm, trau chuốt.
- Ornate: cầu kỳ, nhiều hoa văn trang trí.
tính từ
- không có tác dụng trang trí
- xấu xí