unpacified
/'ʌn'pæsifaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được bình định, chưa được dẹp yên: Trạng thái của một khu vực, nhóm người hoặc tình huống vẫn còn bất ổn, xung đột hoặc chống đối, chưa được làm cho yên ổn hoặc tuân phục.
- Không được xoa dịu, chưa được làm cho nguôi ngoai: Trạng thí thái tinh thần của một người vẫn còn tức giận, bất mãn hoặc lo lắng, chưa được làm cho bình tâm hoặc yên lòng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unpacified region remained a danger to travelers. (Khu vực chưa được bình định vẫn là mối nguy hiểm cho khách du lịch.)
- Her conscience was unpacified after the argument. (Lương tâm cô ấy vẫn không được yên sau cuộc tranh cãi.)
- The government struggled to control the unpacified rebels. (Chính phủ vật lộn để kiểm soát những kẻ nổi loạn chưa được dẹp yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unpacified territories": những vùng lãnh thổ chưa được bình định.
- The army was sent to the unpacified territories. (Quân đội được cử đến những vùng lãnh thổ chưa được bình định.)
"an unpacified mind": một tâm trí không yên, chưa được xoa dịu.
- Meditation helped calm his unpacified mind. (Thiền đã giúp làm dịu tâm trí không yên của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Pacify (động từ): bình định, xoa dịu, làm cho yên lòng.
- The mother tried to pacify the crying baby. (Người mẹ cố gắng dỗ dành đứa bé đang khóc.)
Pacification (danh từ): sự bình định, sự dẹp yên.
- The pacification of the region took many years. (Việc bình định khu vực này mất nhiều năm.)
Unpacifiable (tính từ): không thể bình định/xoa dịu được.
- The leader faced unpacifiable opposition. (Nhà lãnh đạo đối mặt với sự phản đối không thể nào dẹp yên được.)
Từ đồng nghĩa
- Unsubdued: chưa bị khuất phục, chưa bị chế ngự.
- Unquiet: không yên tĩnh, náo động.
- Restless: bồn chồn, không yên (về tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Pacified: đã được bình định, đã được xoa dịu.
- Calm: yên tĩnh, bình tĩnh.
- Subdued: đã bị khuất phục, đã bị dẹp yên.
tính từ
- không bình định