unpardonableness
/ʌn'pɑ:dnəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể tha thứ, tính không thể dung thứ: Chất lượng, đặc tính hoặc trạng thái của một hành động, lỗi lầm hoặc tội lỗi đến mức không thể được tha thứ hoặc bỏ qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unpardonableness of his betrayal left her heartbroken and angry. (Tính không thể tha thứ của sự phản bội của anh ta khiến cô ấy đau lòng và tức giận.)
- The court emphasized the unpardonableness of the crime due to its premeditated nature. (Tòa án nhấn mạnh tính không thể dung thứ của tội ác do bản chất có chủ đích của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sheer unpardonableness of": nhấn mạnh mức độ tuyệt đối không thể tha thứ của một điều gì đó.
- She was struck by the sheer unpardonableness of his lies. (Cô ấy bị choáng váng bởi mức độ tuyệt đối không thể tha thứ của những lời nói dối của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Unpardonable (adj): không thể tha thứ, không thể dung thứ.
- an unpardonable sin (một tội lỗi không thể tha thứ)
- Pardonableness (n): tính có thể tha thứ.
- The pardonableness of a minor mistake is usually high. (Tính có thể tha thứ của một lỗi nhỏ thường là cao.)
Từ đồng nghĩa
- Inexcusableness: tính không thể bào chữa.
- Unforgivableness: tính không thể tha thứ.
- Inexpiableness: tính không thể chuộc lỗi.
Từ trái nghĩa
- Pardonableness: tính có thể tha thứ.
- Forgivableness: tính có thể tha thứ.
- Excusableness: tính có thể bào chữa.
danh từ
- tính không thể tha thứ, tính không thể dung thứ