unpardonably

unpardonably

He acted unpardonably by breaking his promise.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách không thể tha thứ: "unpardonably" mô tả hành động hoặc mức độ sai trái đến nỗi không thể được tha thứ hoặc bỏ qua. Từ này thường dùng để nhấn mạnh sự nghiêm trọng, thiếu đạo đức hoặc tàn nhẫn của một hành vi.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã đối xử tàn nhẫn với vợ mình một cách không thể tha thứ.)
  • (Hành vi thô lỗ không thể tha thứ của ấy đã gây sốc cho mọi người tại bữa tiệc tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unpardonably late": đến muộn một cách không thể tha thứ (thường dùng để chỉ sự chậm trễ quá mức).

    • He arrived unpardonably late for the interview, costing him the job. (Anh ấy đến muộn một cách không thể tha thứ cho buổi phỏng vấn, khiến mất việc.)
  • "unpardonably ignorant": thiếu hiểu biết một cách không thể tha thứ (nhấn mạnh sự thiếu kiến thức nghiêm trọng).

    • The politician was unpardonably ignorant of basic economic facts. (Chính trị gia đó thiếu hiểu biết một cách không thể tha thứ về các sự kiện kinh tế cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpardonable (adj): không thể tha thứ.

    • His unpardonable mistake cost the company millions. (Sai lầm không thể tha thứ của anh ấy đã khiến công ty mất hàng triệu đô la.)
  • Unpardonably (adv): dạng trạng từ của "unpardonable", chỉ cách thức hoặc mức độ.

Từ đồng nghĩa
  • Inexcusably: một cách không thể bào chữa.

    • He was inexcusably rude to the elderly. (Anh ta đã thô lỗ với người già một cách không thể bào chữa.)
  • Unforgivably: một cách không thể tha thứ.

    • She was unforgivably late for her own wedding. ( ấy đã đến muộn không thể tha thứ cho đám cưới của chính mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unpardonably", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act" (hành động) hoặc "behave" (cư xử) để tạo thành cụm:
    • Act unpardonably: hành động một cách không thể tha thứ.
      • The manager acted unpardonably by firing the employee without cause. (Người quản lý đã hành động một cách không thể tha thứ khi sa thải nhân viên không có lý do.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "unpardonably", nhưng có thể dùng trong các cấu trúc nhấn mạnh như:
    • "Beyond unpardonable": vượt quá mức không thể tha thứ (thường dùng để chỉ sự tàn nhẫn cực độ).
      • His betrayal was beyond unpardonable; it destroyed the family. (Sự phản bội của anh ta vượt quá mức không thể tha thứ; đã phá hủy gia đình.)

Từ gần giống