unpardonable
/ʌn'pɑ:dnəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể tha thứ, không thể dung thứ được: Dùng để mô tả một hành động, lỗi lầm, hoặc tội lỗi nghiêm trọng đến mức không thể bỏ qua, chấp nhận, hoặc tha thứ được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His betrayal was an unpardonable act of disloyalty. (Sự phản bội của anh ta là một hành động không thể tha thứ của sự bất trung.)
- Forgetting your own mother's birthday is simply unpardonable. (Quên sinh nhật của chính mẹ mình đơn giản là không thể tha thứ được.)
- The judge described the crime as an unpardonable offense against humanity. (Thẩm phán mô tả tội ác đó là một hành vi phạm tội không thể dung thứ chống lại loài người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unpardonable sin": tội lỗi không thể tha thứ (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
- In some cultures, disrespecting elders is considered an unpardonable sin. (Ở một số nền văn hóa, việc thiếu tôn trọng người lớn tuổi được coi là một tội lỗi không thể tha thứ.)
"unpardonable error/ mistake": sai lầm không thể tha thứ.
- Leaving the confidential documents on the train was an unpardonable error for a diplomat. (Để quên tài liệu mật trên tàu là một sai lầm không thể tha thứ đối với một nhà ngoại giao.)
Biến thể và từ gần giống
- Unforgivable (adj): không thể tha thứ (nghĩa gần như tương đương).
- Inexcusable (adj): không thể bào chữa, không thể tha thứ.
- Indefensible (adj): không thể bảo vệ được, không thể biện minh (thường về mặt đạo đức hoặc logic).
Từ đồng nghĩa
- Inexcusable: không thể bào chữa.
- Unforgivable: không thể tha thứ.
- Inexpiable: không thể chuộc lỗi (trang trọng hơn).
- Irremissible: không thể tha thứ (trang trọng, ít dùng).
Từ trái nghĩa
- Pardonable: có thể tha thứ.
- Forgivable: có thể tha thứ.
- Excusable: có thể bào chữa, có thể tha thứ.
- Venial: nhẹ, có thể tha thứ (thường nói về tội lỗi).
tính từ
- không thể tha thứ, không thể dung thứ được