unparental

/'ʌnpə'rentl/
Học thuật
Thân thiện
unparental

A judge declared the couple unparental and unfit to care for children.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không xứng đáng làm bố mẹ: "unparental" mô tả hành vi, thái độ hoặc đặc điểm của một người không phù hợp, không đáp ứng được các tiêu chuẩn hoặc trách nhiệm của một người cha hoặc người mẹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The court deemed his neglectful behavior to be completely unparental. (Tòa án coi hành vi thiếu trách nhiệm của anh ta hoàn toàn không xứng đáng làm bố mẹ.)
    • Leaving a young child alone at home is an unparental act. (Để một đứa trẻ nhỏnhà một mình một hành động không xứng đáng làm cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unparental conduct": hành vi không xứng đáng làm cha mẹ.

    • The child protection agency investigated the case for unparental conduct. (Cơ quan bảo vệ trẻ em đã điều tra vụ việc về hành vi không xứng đáng làm cha mẹ.)
  • "deemed unparental": bị coi không xứng đáng làm cha mẹ.

    • Her lack of emotional support was deemed unparental by the counselor. (Việc thiếu hỗ trợ tình cảm của ấy đã bị nhà tư vấn coi không xứng đáng làm mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Parental (adj): (thuộc về) cha mẹ, tính chất cha mẹ. (Đây từ gốc, trái nghĩa với "unparental").
  • Unparented (adj): không cha mẹ, mồ côi. (Lưu ý: Từ này khác nghĩa, chỉ tình trạng của đứa trẻ, không phải phẩm chất của người làm cha mẹ).
Từ đồng nghĩa
  • Unfit (to be a parent): không phù hợp (để làm cha mẹ).
  • Neglectful: thiếu trách nhiệm, sao lãng (trong vai trò cha mẹ).
Từ trái nghĩa
  • Parental: (thuộc về) cha mẹ, trách nhiệm làm cha mẹ.
  • Nurturing: biết chăm sóc, nuôi dưỡng.
  • Responsible: trách nhiệm.
unparental

A judge declared the couple unparental and unfit to care for children.

tính từ
  1. không xứng đáng làm bố mẹ