unpawned

/'ʌn'pɔ:nd/
Học thuật
Thân thiện
unpawned

The family's unpawned silverware is displayed in the dining room cabinet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị đem cầm, không bị thế chấp: "unpawned" mô tả một vật giá trị (thường đồ vật) chưa bao giờ hoặc hiện không bị đem cầmmột tiệm cầm đồ để đổi lấy tiền. chỉ trạng thái tự do, không bị ràng buộc bởi một khoản vay cầm cố.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The family heirloom remained unpawned despite their financial difficulties. (Món đồ gia bảo của gia đình vẫn không bị đem cầm mặc dù họ gặp khó khăn tài chính.)
    • He kept his watch unpawned as a last resort. (Anh ấy giữ chiếc đồng hồ của mình không bị cầm cố như một phương án cuối cùng.)
    • An unpawned item retains its full ownership and sentimental value. (Một món đồ không bị cầm cố giữ nguyên quyền sở hữu giá trị tinh thần của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unpawned": giữ cho thứ đó không bị cầm cố.

    • She managed to leave her wedding ring unpawned. ( ấy đã cố gắng giữ cho chiếc nhẫn cưới của mình không bị đem cầm.)
  • "remain unpawned": vẫn còn nguyên, chưa bị cầm.

    • The antique vase has remained unpawned for generations. (Chiếc bình cổ đã không bị đem cầm qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pawn (động từ): cầm đồ, đem thế chấp.

    • He had to pawn his guitar to pay the rent. (Anh ta phải cầm cây đàn guitar để trả tiền thuê nhà.)
  • Pawned (tính từ/quá khứ phân từ): đã bị cầm, đã bị thế chấp.

    • The pawned jewelry was never reclaimed. (Số trang sức bị cầm đã không bao giờ được chuộc lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Unmortgaged: không bị thế chấp (thường dùng cho bất động sản).
  • Unpledged: không bị cam kết cầm cố, không bị đặt cọc.
Từ trái nghĩa
  • Pawned: đã bị cầm.
  • Mortgaged: đã bị thế chấp.
  • Hocked (thông tục): đã bị cầm đồ.
unpawned

The family's unpawned silverware is displayed in the dining room cabinet.

tính từ
  1. không đem cầm (đồ)