unpayable
/'ʌn'peiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể trả được: Dùng để mô tả một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính quá lớn, không có khả năng thanh toán.
- Không đem lại lợi nhuận, không có lời: Dùng để mô tả một khoản đầu tư, một công việc kinh doanh hoặc một hoạt động không tạo ra lợi nhuận, không thể thu hồi vốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The national debt has reached an unpayable level. (Nợ quốc gia đã đạt đến mức không thể trả được.)
- After the economic crisis, many loans became unpayable. (Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều khoản vay trở nên không thể trả nổi.)
- The project was deemed unpayable and was quickly abandoned. (Dự án bị coi là không có lời và nhanh chóng bị hủy bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unpayable debt": món nợ không thể trả.
- The company was burdened with unpayable debts. (Công ty bị đè nặng bởi những món nợ không thể trả.)
- "unpayable venture": cuộc đầu tư/kinh doanh không sinh lời.
- Investors avoided what they saw as an unpayable venture. (Các nhà đầu tư tránh thứ mà họ coi là một cuộc kinh doanh không có lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Unpaid (adj): chưa thanh toán, chưa trả.
- He has many unpaid bills. (Anh ấy có nhiều hóa đơn chưa thanh toán.)
- Payable (adj): có thể trả được, phải trả.
- The invoice is payable within 30 days. (Hóa đơn phải được thanh toán trong vòng 30 ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Insolvent: vỡ nợ, mất khả năng thanh toán.
- Unprofitable: không có lãi, không sinh lợi.
Từ trái nghĩa
- Payable: có thể trả được.
- Solvent: có khả năng thanh toán.
- Profitable: có lợi nhuận, sinh lời.
tính từ
- không thể trả được (nợ)
- không đem lại lợi nhuận, không có lời