unpedigreed

/'ʌn'pedigri:d/
Học thuật
Thân thiện
unpedigreed

A family happily adopts an unpedigreed puppy from the shelter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không gia phả, không thuần chủng: Dùng để mô tả một con vật, đặc biệt thú cưng như chó hoặc mèo, không giấy tờ chứng minh nguồn gốc, dòng dõi thuần chủng rõ ràng. không thuộc một giống thuần chủng được công nhận.
    • Không phải nòi tốt: Trong cách nói thông tục, từ này có thể ám chỉ việc không xuất thân từ một dòng dõi tốt hoặc cao quý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We adopted an unpedigreed dog from the shelter. (Chúng tôi nhận nuôi một chú chó không thuần chủng từ trại cứu hộ.)
    • Despite being unpedigreed, the cat is incredibly intelligent and affectionate. (Mặc dù không phải mèo nòi, con mèo đócùng thông minh trìu mến.)
    • He joked that his unpedigreed mutt was the best dog in the world. (Anh ấy đùa rằng chú chó lai không nguồn gốc của mình chú chó tuyệt vời nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hài hước: Từ này có thể được dùng một cách hài hước hoặc mỉa mai để nói về người hoặc vật không "xuất thân danh giá".
    • The unpedigreed rose bush in my garden blooms more beautifully than any expensive hybrid. (Bụi hoa hồng không giống trong vườn tôi nở hoa đẹp hơn bất kỳ giống lai đắt tiền nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Pedigreed (adj): (trái nghĩa) gia phả, thuần chủng, thuộc nòi tốt.
    • She breeds pedigreed poodles. ( ấy nhân giống những chú chó poodle thuần chủng.)
  • Mixed-breed (adj/n): Lai, không thuần chủng. (Từ này trung tính phổ biến hơn).
  • Mutt (n): Chó lai. (Từ thân mật, thường dùng cho chó).
Từ đồng nghĩa
  • Non-pedigreed: Không thuần chủng.
  • Of unknown origin: nguồn gốc không rõ ràng.
  • Crossbred: Lai giống.
Từ trái nghĩa
  • Pedigreed: Thuần chủng, gia phả.
  • Purebred: Thuần chủng.
  • Thoroughbred: Thuần chủng (thường dùng cho ngựa).
unpedigreed

A family happily adopts an unpedigreed puppy from the shelter.

tính từ
  1. không phải nòi, không phải nòi tốt