unpeg
/'ʌn'peg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Rút chốt, tháo chốt: Hành động lấy ra hoặc tháo một cái chốt, cái đinh ghim hoặc vật tương tự đang được dùng để cố định, giữ chặt, hoặc treo một thứ gì đó.
- Nhổ cọc (lều trại): Hành động lấy những chiếc cọc ra khỏi mặt đất, thường là khi dỡ bỏ một cái lều hoặc cấu trúc tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He had to unpeg the tent before packing it away. (Anh ấy phải nhổ cọc lều trước khi gói nó lại.)
- The central bank decided to unpeg the national currency from the US dollar. (Ngân hàng trung ương quyết định thả nổi đồng tiền quốc gia khỏi đồng đô la Mỹ.)
- Please unpeg the washing from the line. (Làm ơn tháo quần áo đang phơi ra khỏi dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tài chính/kinh tế: "Unpeg" được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc chấm dứt chính sách cố định tỷ giá hối đoái của một đồng tiền với một đồng tiền hoặc tiêu chuẩn khác.
- The government's move to unpeg the currency caused market fluctuations. (Động thái thả nổi đồng tiền của chính phủ đã gây ra biến động trên thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Peg (động từ): Cố định, ghim, chốt; neo giữ (tỷ giá).
- Unpinned (tính từ): Đã được tháo ghim ra, không còn bị ghim cố định.
Từ đồng nghĩa
- Unfasten: tháo ra, mở ra.
- Detach: tách rời, tháo rời.
- Unhook: tháo móc, gỡ ra khỏi móc.
- Float (kinh tế): thả nổi (tiền tệ).
Từ trái nghĩa
- Peg: đóng cọc, cố định, neo giữ.
- Fasten: buộc chặt, gắn chặt.
- Secure: cố định chắc chắn.
- Fix: ấn định, cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unpeg")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unpeg")
ngoại động từ
- rút chốt; nhổ cọc (lều trại)