unpeople

/'ʌn'pi:pl/
Học thuật
Thân thiện
unpeople

The government's policy was designed to unpeople the overcrowded region.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm giảm bớt số dân, làm suy giảm dân số: Hành động gây ra sự sụt giảm đáng kể về số lượng người trong một khu vực hoặc cộng đồng, thường do các nguyên nhân như chiến tranh, di cư cưỡng bức, thảm họa hoặc các chính sách của chính phủ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The brutal conflict threatened to unpeople entire regions of the country. (Cuộc xung đột tàn khốc đe dọa làm suy giảm dân số toàn bộ các vùng của đất nước.)
    • Historians argue that certain colonial policies were designed to unpeople the indigenous communities. (Các nhà sử học tranh luận rằng một số chính sách thuộc địa được thiết kế để làm giảm bớt số dân của các cộng đồng bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unpeople a land": làm cho một vùng đất trở nên thưa thớt hoặc không người ở.
    • The economic collapse could unpeople the rural lands as people flee to cities. (Sự sụp đổ kinh tế có thể làm thưa thớt dân cư các vùng nông thôn khi người dân chạy trốn đến các thành phố.)
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị: Từ này thường được sử dụng trong các phân tích học thuật, lịch sử hoặc chính trị để mô tả hậu quả nhân khẩu học nghiêm trọng của các sự kiện lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Depopulate (v): Làm giảm dân số, làm thưa dân. (Từ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn).
  • Unpeopled (adj): (Vùng đất) không người ở, hoang vắng.
    • The explorers found an unpeopled island. (Những nhà thám hiểm tìm thấy một hòn đảo không người ở.)
Từ đồng nghĩa
  • Depopulate: làm giảm dân số.
  • Devastate: tàn phá, hủy diệt (có thể dẫn đến giảm dân số).
  • Desolate: làm cho hoang vắng, tiêu điều.
Lưu ý
  • Mức độ sử dụng: "Unpeople" một từ tương đối hiếm gặp mang sắc thái trang trọng, học thuật hoặc gợi cảm xúc mạnh. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "depopulate" được ưa dùng hơn.
  • Sắc thái: Từ này thường mang hàm ý về một quá trình hoặc hành động gây ra hậu quả nghiêm trọng, đau thương, không đơn thuần chỉ sự thay đổi dân số tự nhiên.
unpeople

The government's policy was designed to unpeople the overcrowded region.

ngoại động từ
  1. làm giảm bớt số dân

Từ chứa "unpeople"