unperforated

/'ʌn'pə:fəreitid/
Học thuật
Thân thiện
unperforated

A sheet of unperforated paper lies flat on the desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị khoan lỗ, không bị xoi lỗ, không bị đục lỗ: Mô tả một vật thể hoặc bề mặt nguyên vẹn, không bất kỳ lỗ nào được tạo ra một cách cố ý hoặc hệ thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sheet of stamps was unperforated, making it difficult to separate them neatly. (Tờ tem không răng cưa, khiến việc chúng ra một cách gọn gàng trở nên khó khăn.)
    • We need an unperforated metal plate for this experiment. (Chúng tôi cần một tấm kim loại không đục lỗ cho thí nghiệm này.)
    • The unperforated edge of the paper gives it a clean, finished look. (Cạnh không đục lỗ của tờ giấy tạo cho vẻ ngoài sạch sẽ hoàn thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên môn: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như sản xuất (vật liệu, bao bì), ấn phẩm (tem thư, số), y học (mô tả màng hoặc ).
    • The biopsy showed unperforated tissue. (Kết quả sinh thiết cho thấy không bị thủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Perforated (adj): Đối nghĩa. đục lỗ, khoan lỗ, răng cưa.
    • A perforated line on the paper makes it easy to tear. (Đường đục lỗ trên giấy giúp ra dễ dàng.)
  • Intact (adj): Nguyên vẹn, không bị hư hại (nghĩa rộng hơn, không chỉ về lỗ).
  • Solid (adj): Đặc, rắn, không lỗ hổng.
Từ đồng nghĩa
  • Non-perforated: Không lỗ (cách diễn đạt khác).
  • Unpierced: Không bị xuyên thủng, chọc thủng.
  • Without holes: Không lỗ (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unperforated").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unperforated").

unperforated

A sheet of unperforated paper lies flat on the desk.

tính từ
  1. không bị khoan lỗ, không bị xoi lỗ, không bị đục lỗ