unperformed

/'ʌnpə'fɔ:md/
Học thuật
Thân thiện
unperformed

The playwright has a stack of unperformed scripts on her desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được thực hiện, không được hoàn thành: Chỉ một nhiệm vụ, hành động, hoặc nghĩa vụ đã được lên kế hoạch hoặc dự định nhưng chưa bao giờ được tiến hành hoặc kết thúc.
    • Không được biểu diễn (đặc biệt đối với tác phẩm sân khấu): Chỉ một vở kịch, bản nhạc, hoặc tác phẩm nghệ thuật biểu diễn đã được viết ra nhưng chưa bao giờ được trình diễn trước công chúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The contract was cancelled, so the work remained unperformed. (Hợp đồng bị hủy, vậy công việc vẫn không được thực hiện.)
    • He left behind a legacy of brilliant but unperformed plays. (Ông ấy để lại một di sản gồm những vở kịch xuất sắc nhưng chưa được biểu diễn.)
    • Many promises made during the campaign remained unperformed. (Nhiều lời hứa trong chiến dịch tranh cử vẫn không được thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unperformed duties": những nhiệm vụ chưa hoàn thành.
    • He was criticized for his unperformed duties as a manager. (Anh ta bị chỉ trích những nhiệm vụ chưa hoàn thành với tư cách một quản lý.)
  • "an unperformed symphony": một bản giao hưởng chưa được trình diễn.
    • The composer's last work was an unperformed symphony. (Tác phẩm cuối cùng của nhà soạn nhạc một bản giao hưởng chưa được trình diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Perform (động từ): thực hiện, biểu diễn.
    • She will perform the song live. ( ấy sẽ biểu diễn bài hát trực tiếp.)
  • Performance (danh từ): sự thực hiện, buổi biểu diễn.
    • The team's performance was excellent. (Sự thể hiện của đội rất xuất sắc.)
  • Performed (tính từ): đã được thực hiện/biểu diễn.
    • It is a rarely performed opera. (Đó một vở opera hiếm khi được biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfulfilled: chưa được thực hiện, chưa được đáp ứng (nhấn mạnh vào lời hứa hoặc mong đợi).
  • Unaccomplished: chưa hoàn thành, chưa đạt được (nhấn mạnh vào mục tiêu).
  • Unstaged: chưa được dàn dựng, chưa được đưa lên sân khấu (đặc biệt cho kịch).
Từ trái nghĩa
  • Performed: đã được thực hiện/biểu diễn.
  • Completed: đã hoàn thành.
  • Executed: đã được thi hành, thực hiện.
unperformed

The playwright has a stack of unperformed scripts on her desk.

tính từ
  1. không thực hiện, không hoàn thành
  2. không biểu diễn (kịch)