unperishing

/'ʌn'periʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
unperishing

The ancient artifact was believed to be unperishing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể tiêu diệt, bất diệt, bất tử: "unperishing" mô tả một thứ đó không bị hủy hoại, không bị tiêu tan, tồn tại mãi mãi, vượt qua sự tàn phá của thời gian hoặc các yếu tố khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poet wrote about the unperishing beauty of the human spirit. (Nhà thơ viết về vẻ đẹp bất diệt của tinh thần con người.)
    • They believed their love was unperishing. (Họ tin rằng tình yêu của họ bất tử.)
    • The monument stands as an unperishing symbol of freedom. (Tượng đài đứng sừng sững như một biểu tượng bất diệt của tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unperishing memory": ký ức không phai mờ, ký ức vĩnh cửu.

    • He left behind an unperishing memory in the hearts of his students. (Ông ấy để lại một ký ức không phai mờ trong lòng các học sinh.)
  • "unperishing legacy": di sản trường tồn.

    • The artist's unperishing legacy continues to inspire new generations. (Di sản trường tồn của người nghệ sĩ tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperishable (adj): không thể bị hủy diệt, bất diệt. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
  • Undying (adj): bất tử, không bao giờ tắt (thường dùng cho tình cảm, danh tiếng).
  • Everlasting (adj): vĩnh cửu, mãi mãi.
Từ đồng nghĩa
  • Immortal: bất tử.
  • Indestructible: không thể phá hủy.
  • Enduring: lâu dài, bền vững.
Lưu ý về từ vựng
  • Tần suất sử dụng: "Unperishing" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ "imperishable" thường được sử dụng phổ biến hơn để diễn đạt cùng ý nghĩa.
  • Phong cách: Từ này thường được dùng trong văn chương, triết hoặc ngữ cảnh trang trọng để nói về những giá trị tinh thần, tình cảm hoặc di sản tồn tại vĩnh viễn.
unperishing

The ancient artifact was believed to be unperishing.

tính từ
  1. không thể tiêu diệt, bất diệt, bất tử