unperjured

/'ʌn'pə:dʤəd/
Học thuật
Thân thiện
unperjured

The witness gave unperjured testimony in the courtroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tội khai man trước tòa: "unperjured" mô tả một người hoặc một lời khai không bị coi tội khai man hoặc làm chứng gian dối trước tòa án hoặc một cơ quan thẩm quyền tương tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The witness was found to be unperjured after a thorough investigation. (Nhân chứng được xác định không tội khai man sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng.)
    • He submitted an unperjured affidavit to the court. (Anh ta đã nộp một bản tuyên thệ không lời khai man cho tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unperjured testimony": lời khai không bị coi gian dối.
    • The jury was instructed to consider only the unperjured testimony. (Bồi thẩm đoàn được hướng dẫn chỉ xem xét những lời khai không bị coi gian dối.)
Biến thể từ gần giống
  • Perjured (adj): tội khai man, gian dối (trước tòa). Đây từ trái nghĩa trực tiếp.

    • The judge dismissed the perjured statement. (Thẩm phán đã bác bỏ lời khai gian dối.)
  • Perjury (n): tội khai man, tội làm chứng gian.

    • He was charged with perjury. (Anh ta bị buộc tội khai man.)
Từ đồng nghĩa
  • Truthful (adj): trung thực, nói thật.
  • Honest (adj): thật thà, chân thật (trong lời nói).
Từ trái nghĩa
  • Perjured (adj): tội khai man, gian dối.
  • False (adj): sai sự thật, giả dối.
unperjured

The witness gave unperjured testimony in the courtroom.

tính từ
  1. không tội khai man trước toà