unpersevering

/'ʌn,pə:si'viəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
unpersevering

A student gives up on a difficult puzzle, showing an unpersevering attitude.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không kiên nhẫn, không kiên trì, thiếu nhẫn nại: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người dễ dàng từ bỏ, không khả năng duy trì nỗ lực hoặc sự cố gắng khi đối mặt với khó khăn, trở ngại hoặc sự nhàm chán.
    • Không bền chí, không bền lòng: Mô tả sự thiếu sự kiên định, quyết tâm theo đuổi một mục tiêu dài hạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unpersevering attitude made him give up the project after the first setback. (Thái độ không kiên trì của anh ấy khiến anh từ bỏ dự án ngay sau lần thất bại đầu tiên.)
    • The teacher noted that the student was bright but unpersevering, often abandoning difficult tasks. (Giáo viên nhận xét rằng học sinh đó thông minh nhưng không bền chí, thường từ bỏ những nhiệm vụ khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unpersevering in one's efforts": thiếu kiên trì trong những nỗ lực của mình.
    • Success requires dedication; being unpersevering in one's efforts will lead to failure. (Thành công đòi hỏi sự tận tâm; việc thiếu kiên trì trong nỗ lực sẽ dẫn đến thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Persevering (adj): kiên nhẫn, kiên trì. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Perseverance (n): sự kiên nhẫn, lòng kiên trì.
  • Unperseverance (n): sự thiếu kiên nhẫn, sự không kiên trì. (Danh từ hình thành từ tính từ "unpersevering").
Từ đồng nghĩa
  • Inconstant: không kiên định, hay thay đổi.
  • Fickle: hay thay đổi, không chung thủy (thường chỉ ý chí hoặc sở thích).
  • Irresolute: do dự, không quyết đoán.
Từ trái nghĩa
  • Persevering: kiên trì.
  • Steadfast: kiên định, vững vàng.
  • Tenacious: bền bỉ, dai dẳng.
  • Determined: quyết tâm.
unpersevering

A student gives up on a difficult puzzle, showing an unpersevering attitude.

tính từ
  1. không kiên nhẫn, không kiên trì, thiếu nhẫn nại; không bền chí, không bền lòng