unperveted
/'ʌnpə'və:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị dùng sai, không bị làm sai, không bị hiểu sai: Trạng thái của một thứ gì đó (như thông tin, ý nghĩa, mục đích) vẫn còn nguyên vẹn, chính xác và không bị biến đổi theo hướng tiêu cực hoặc sai lệch.
- Không bị xuyên tạc: Chỉ sự vật, sự việc hoặc ý kiến được giữ nguyên sự thật, không bị bóp méo hoặc trình bày sai lệch.
- Không bị hư hỏng, không bị đưa vào con đường sai: Thường dùng để chỉ một người, đặc biệt là thanh thiếu niên, vẫn giữ được phẩm chất tốt, không bị ảnh hưởng xấu dẫn đến hư hỏng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The original meaning of the ancient text remains unperveted. (Ý nghĩa nguyên bản của văn bản cổ vẫn không bị xuyên tạc.)
- He gave an unperveted account of the events. (Anh ấy đã đưa ra một bản tường thuật không bị bóp méo về các sự kiện.)
- Despite the bad influences around him, the boy stayed unperveted. (Bất chấp những ảnh hưởng xấu xung quanh, cậu bé vẫn không bị hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an unperveted mind": một tâm trí/tư tưởng trong sáng, không bị vẩn đục.
- She has an unperveted mind and a kind heart. (Cô ấy có một tâm hồn trong sáng và một trái tim nhân hậu.)
"to keep something unperveted": giữ cho cái gì đó không bị sai lệch/hư hỏng.
- It is our duty to keep the tradition unperveted for future generations. (Nhiệm vụ của chúng ta là giữ cho truyền thống không bị mai một cho các thế hệ tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
Pervert (động từ): làm sai lệch, xuyên tạc; làm hư hỏng, làm đồi bại.
- He was accused of trying to pervert the course of justice. (Anh ta bị buộc tội cố gắng làm sai lệch công lý.)
Perverted (tính từ): bị làm sai lệch; đồi bại, hư hỏng, lệch lạc.
- That is a perverted interpretation of the law. (Đó là một cách diễn giải sai lệch luật pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Uncorrupted: không bị hư hỏng, không bị tha hóa.
- Unaltered: không bị thay đổi.
- Pure: nguyên chất, trong sáng, thuần khiết.
Từ trái nghĩa
- Perverted: bị xuyên tạc; đồi bại, hư hỏng.
- Corrupted: bị hư hỏng, bị tha hóa.
- Distorted: bị bóp méo, bị xuyên tạc.
tính từ
- không dùng sai; không làm sai; không hiểu sai; không xuyên tạc
- không làm hư hỏng, không đưa vào con đường sai