unphilosophical
/'ʌn,filə'sɔfikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hợp với nguyên tắc triết học: Chỉ một cách suy nghĩ, lập luận hoặc quan điểm không tuân theo các phương pháp, tiêu chuẩn logic hoặc hệ thống lý luận của triết học.
- Thiếu triết lý, phi triết học: Chỉ sự thiếu vắng chiều sâu tư tưởng, sự suy xét có căn cứ hoặc cách tiếp cận mang tính phản biện, trừu tượng đặc trưng của tư duy triết học.
Ví dụ sử dụng
- (Phản ứng của anh ấy hoàn toàn là cảm tính và rất không hợp với nguyên tắc triết học.)
- (Chính trị gia đó đã đưa ra một câu trả lời thiếu triết lý, né tránh những hàm ý đạo đức sâu xa hơn của câu hỏi.)
- (Bác bỏ toàn bộ lập luận như là vô nghĩa là một cách tiếp cận phi triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unphilosophical attitude": thái độ phi triết học.
- His unphilosophical attitude prevents him from seeing the underlying principles. (Thái độ phi triết học của anh ta ngăn cản anh ta nhìn thấy những nguyên tắc cơ bản.)
- "deemed unphilosophical": bị coi là không hợp triết lý.
- Such a simplistic view was deemed unphilosophical by the academic community. (Một quan điểm đơn giản như vậy đã bị cộng đồng học thuật coi là không hợp triết lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Philosophical (adj): (thuộc) triết học, có tư duy triết lý.
- She took a philosophical approach to her loss. (Cô ấy có cách tiếp cận mang tính triết học đối với sự mất mát của mình.)
- Unphilosophically (adv): một cách phi triết học.
- He argued unphilosophically, relying on anecdotes rather than logic. (Anh ta tranh luận một cách phi triết học, dựa vào các giai thoại hơn là logic.)
Từ đồng nghĩa
- Illogical: phi logic, không hợp lý.
- Unreasoned: không được lý luận, thiếu căn cứ.
- Unreflective: không suy ngẫm, thiếu chiều sâu tư tưởng.
Từ trái nghĩa
- Philosophical: (thuộc) triết học, có triết lý.
- Reasoned: được lý luận chặt chẽ.
- Contemplative: suy tư, chiêm nghiệm.
tính từ
- không hợp với nguyên tắc triết học
- thiếu triết lý