unplait
/'ʌn'plæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tháo, gỡ ra (một vật được tết, bện): Hành động làm cho một thứ đã được tết, bện hoặc đan lại trở về trạng thái thẳng, rời ra. Thường dùng nhất với tóc.
- Làm cho hết bím, hết tết: Hành động ngược lại với "plait" (tết tóc).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She decided to unplait her long hair before going to bed. (Cô ấy quyết định tháo bím tóc dài ra trước khi đi ngủ.)
- It took me a long time to unplait the intricate braid. (Tôi mất rất nhiều thời gian để gỡ kiểu tết tóc phức tạp đó.)
- Please unplait this rope so we can use it. (Hãy tháo sợi dây thừng đã được bện này ra để chúng ta có thể sử dụng nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unplait oneself": tự tháo bím tóc của mình ra.
- The little girl learned to unplait herself. (Cô bé đã học cách tự tháo bím tóc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Unbraid (động từ): đồng nghĩa, cũng có nghĩa là tháo bím tóc, gỡ tết.
- Unravel (động từ): tháo ra, gỡ ra (các sợi rối hoặc một vấn đề phức tạp). Nghĩa rộng hơn.
- Untwist (động từ): vặn ngược lại, tháo ra (vật bị xoắn).
Từ đồng nghĩa
- Unbraid: tháo bím tóc.
- Undo: tháo ra, mở ra (nghĩa chung).
- Unweave: tháo ra (vật được dệt).
Từ trái nghĩa
- Plait (động từ): tết, bện.
- Braid (động từ): tết tóc.
- Weave (động từ): dệt, đan.
động từ
- tháo sổ bím tóc ra