unplastered

/'ʌn'plɑ:stəd/
Học thuật
Thân thiện
unplastered

The old wall is unplastered, revealing the rough bricks underneath.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tróc lớp vữa ngoài (tường): Mô tả bức tường hoặc bề mặt xây dựng lớp vữa trát bên ngoài đã bị bong ra, để lộ lớp vật liệu bên dưới.
    • Không vữa (tường): Mô tả bức tường hoặc bề mặt xây dựng chưa bao giờ được trát vữa, để lộ ra gạch, đá hoặc vật liệu thô ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old cottage had unplastered walls made of exposed brick. (Ngôi nhà tranh những bức tường không trát vữa làm bằng gạch trần.)
    • After the renovation, they decided to leave one wall unplastered for a rustic look. (Sau khi cải tạo, họ quyết định để một bức tường không trát vữa để có vẻ ngoài mộc mạc.)
    • The earthquake left many buildings with unplastered sections where the finish had fallen off. (Trận động đất khiến nhiều tòa nhà những phần tróc vữa nơi lớp hoàn thiện đã bị rơi ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unplastered" trong kiến trúc thiết kế nội thất: Thường được sử dụng như một phong cách cố ý để tạo ra vẻ đẹp thô mộc, công nghiệp hoặc tự nhiên.
    • The loft features an unplastered ceiling that highlights the original wooden beams. (Căn gác mái trần không trát vữa làm nổi bật các dầm gỗ nguyên bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaster (động từ): trát vữa.
    • They will plaster the walls tomorrow. (Họ sẽ trát vữa các bức tường vào ngày mai.)
  • Plastered (tính từ): đã được trát vữa.
    • The newly plastered walls were smooth and white. (Những bức tường mới được trát vữa rất nhẵn trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exposed: để lộ ra, phơi ra (về bề mặt vật liệu thô).
  • Unfinished: chưa hoàn thiện, thô.
  • Bare: trần, không lớp phủ.
Từ trái nghĩa
  • Plastered: đã được trát vữa.
  • Finished: đã được hoàn thiện (bề mặt).
  • Covered: được che phủ.
unplastered

The old wall is unplastered, revealing the rough bricks underneath.

tính từ
  1. tróc lớp vữa ngoài (tường)
  2. không vữa (tường)