unplastic

/'ʌn'plæstik/
Học thuật
Thân thiện
unplastic

The new toy is made from unplastic materials.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dẻo: Mô tả tính chất của một vật liệu không khả năng biến dạng dưới tác động của lực không bị gãy hoặc vỡ, hoặc không thể được đúc, nặn thành hình dạng mới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This ceramic material becomes unplastic when fired at high temperatures. (Vật liệu gốm này trở nên không dẻo khi được nung ở nhiệt độ cao.)
    • The old, dried-out clay was completely unplastic and crumbled in my hands. (Đất sét , khô kiệt hoàn toàn không dẻo vụn ra trong tay tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học vật liệu: Thuật ngữ "unplastic" thường được dùng để mô tả trạng thái của polyme, đất sét, hoặc các hợp chất khác khi chúng mất đi tính dẻo do tác động của nhiệt, hóa chất hoặc thời gian.
    • The polymer chain degradation made the entire batch unplastic. (Sự suy thoái chuỗi polyme đã khiến toàn bộ mẻ hàng trở nên không dẻo.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-plastic (tính từ): Không dẻo (cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự).
  • Rigid (tính từ): Cứng, không linh hoạt (nhấn mạnh độ cứng hơn sự mất tính dẻo).
  • Brittle (tính từ): Giòn, dễ vỡ (thường hệ quả của việc không dẻo).
Từ đồng nghĩa
  • Inflexible: Không uốn cong được, cứng nhắc.
  • Unmalleable: Không thể dát mỏng hoặc rèn được.
Từ trái nghĩa
  • Plastic: Dẻo, tính dẻo.
  • Malleable: Dễ dát mỏng, dễ uốn nắn.
  • Pliable: Dễ uốn cong, dễ điều khiển.
unplastic

The new toy is made from unplastic materials.

tính từ
  1. không dẻo

Từ gần giống