unplated

/'ʌn'pleitid/
Học thuật
Thân thiện
unplated

The chef serves the steak unplated on a wooden board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được mạ (kim loại): Mô tả một vật thể, thường kim loại, không được phủ một lớp kim loại khác lên bề mặt thông qua quá trình mạ điện.
    • Không được bọc (kim loại): Chỉ một vật không được gia cố hoặc bảo vệ bằng một lớp vỏ hoặc tấm kim loại bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cutlery set includes both silver-plated and unplated spoons. (Bộ dao nĩa bao gồm cả thìa mạ bạc thìa không mạ.)
    • For the experiment, we need an unplated steel sample to compare corrosion rates. (Để thí nghiệm, chúng tôi cần một mẫu thép không mạ để so sánh tốc độ ăn mòn.)
    • The unplated brass will tarnish more quickly when exposed to air. (Đồng thau không mạ sẽ xỉn màu nhanh hơn khi tiếp xúc với không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sản xuất kỹ thuật: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các bộ phận, linh kiện hoặc vật liệutrạng thái nguyên bản, chưa qua xử lý bề mặt bằng mạ kim loại, nhằm phục vụ cho các mục đích thử nghiệm, chi phí thấp hoặc yêu cầu kỹ thuật đặc biệt.
    • The connector pins are available in both gold-plated and unplated versions. (Chân cắm connector sẵncả hai phiên bản mạ vàng không mạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Plate (động từ): Mạ (kim loại), phủ một lớp kim loại lên bề mặt.

    • They plate the jewelry with a thin layer of gold. (Họ mạ trang sức bằng một lớp vàng mỏng.)
  • Plated (tính từ): Đã được mạ kim loại.

    • This is a plated copper bracelet. (Đây một chiếc vòng tay bằng đồng đã được mạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-plated: Không mạ (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Bare metal: Kim loại trần, nguyên bản (nhấn mạnh trạng thái không lớp phủ).
Từ trái nghĩa
  • Plated: Được mạ.
  • Coated: Được phủ (lớp).
  • Electroplated: Được mạ điện.
unplated

The chef serves the steak unplated on a wooden board.

tính từ
  1. không bọc sắt, không bọc kim loại
  2. không mạ

Từ gần giống