unplausible

/'ʌn'plɔ:zəbl/
Học thuật
Thân thiện
unplausible

The witness gave an unplausible explanation for his whereabouts.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không có vẻ hợp , không có vẻ đúng: Dùng để mô tả một lời nói, lập luận, lý do hoặc câu chuyện có vẻ khó tin, thiếu tính thuyết phục hoặc không phù hợp với logic thông thường.
    • Không có vẻ ngay thẳng; không có vẻ đáng tin cậy: Chỉ một điều đó gây nghi ngờ về tính trung thực hoặc độ tin cậy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His excuse for being late was completely unplausible. (Lý do anh ấy đưa ra cho việc đi muộn hoàn toàn không có vẻ hợp .)
    • The detective found the suspect's alibi to be unplausible. (Viên thám tử thấy lời khai ngoại phạm của nghi phạm không có vẻ đáng tin cậy.)
    • She told an unplausible story about meeting a famous actor on the bus. ( ấy kể một câu chuyện không có vẻ đúng về việc gặp một diễn viên nổi tiếng trên xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an unplausible scenario": một viễn cảnh khó xảy ra, không hợp .

    • The movie's plot involved an unplausible scenario of a regular person becoming a spy overnight. (Cốt truyện của bộ phim liên quan đến một viễn cảnh khó xảy ra về việc một người bình thường trở thành điệp viên chỉ sau một đêm.)
  • "render something unplausible": làm cho điều đó trở nên không hợp .

    • The new evidence rendered his initial theory unplausible. (Bằng chứng mới đã làm cho giả thuyết ban đầu của anh ta trở nên không hợp .)
Biến thể từ gần giống
  • Implausible (adj): (từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự) không hợp , khó tin, khó có thể xảy ra.
    • That is an implausible explanation. (Đó một lời giải thích khó tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Unbelievable: không thể tin được.
  • Unconvincing: không thuyết phục.
  • Far-fetched: khó tin, bịa đặt.
  • Dubious: đáng ngờ, mơ hồ.
Từ trái nghĩa
  • Plausible: hợp , có vẻ đúng, có thể tin được.
  • Credible: đáng tin cậy.
  • Believable: có thể tin được.
  • Convincing: thuyết phục.
Lưu ý sử dụng
  • "Unplausible" một từ ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. Từ đồng nghĩa phổ biến hơn "implausible". Tuy nhiên, "unplausible" vẫn được sử dụng hiểu với nghĩa tương tự.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết trang trọng hoặc phân tích để đánh giá tính hợp của một tuyên bố, lẽ hoặc câu chuyện.
unplausible

The witness gave an unplausible explanation for his whereabouts.

tính từ
  1. không có vẻ hợp , không có vẻ đúng (lời nói, lập luận)
  2. không có vẻ ngay thẳng; không có vẻ đáng tin cậy