unplucked

/'ʌn'plʌkt/
Học thuật
Thân thiện
unplucked

A chicken with unplucked feathers stands in the farmyard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa bị nhổ, chưa bị hái: Trạng thái của một thứ đó (thường lông, tóc, hoặc rau quả) vẫn còn nguyên tại vị trí ban đầu, chưa bị lấy đi bằng hành động giật, kéo, hoặc nhổ.
    • Chưa bị vặt lông: Đặc biệt dùng để mô tả gia cầm hoặc chim chưa qua công đoạn làm sạch lông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unplucked eyebrows looked natural and full. (Hàng lông mày chưa nhổ trông tự nhiên dày.)
    • They served the chicken unplucked, which was unusual for a restaurant. (Họ phục vụ con còn nguyên lông, điều này thật khác thường đối với một nhà hàng.)
    • The field was full of unplucked weeds. (Cánh đồng đầy cỏ dại chưa nhổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Left unplucked": Được để nguyên, không bị nhổ.

    • Some flowers were left unplucked to go to seed. (Một số bông hoa được để nguyên không hái để chúng kết hạt.)
  • "Remain unplucked": Vẫn còn nguyên, chưa bị nhổ.

    • The rare herb remained unplucked in its hidden location. (Loại thảo dược quý hiếm vẫn còn nguyên chưa bị háivị trí bí mật của .)
Biến thể từ gần giống
  • Unpluckable (tính từ): Khó hoặc không thể nhổ được.

    • The roots were deep and unpluckable. (Những cái rễ sâu không thể nhổ được.)
  • Pluck (động từ): Nhổ, hái, vặt lông. (Đây động từ gốc, trái nghĩa với "unplucked").

    • You need to pluck the chicken before cooking. (Bạn cần vặt lông trước khi nấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Intact: Nguyên vẹn, chưa bị đụng chạm đến.
  • Untouched: Chưa bị chạm vào, chưa bị động đến.
  • Unharvested: Chưa được thu hoạch.
Từ trái nghĩa
  • Plucked: Đã nhổ, đã hái, đã vặt lông.
  • Picked: Đã hái, đã nhổ.
  • Harvested: Đã được thu hoạch.
unplucked

A chicken with unplucked feathers stands in the farmyard.

tính từ
  1. chưa nhổ, chưa bứt, chưa hái
  2. chưa nhổ lông, chưa vặt lông (, vịt, chim...)