unplug

/'ʌn'plʌg/
Học thuật
Thân thiện
unplug

She unplugs the hair dryer from the bathroom outlet.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rút phích cắm (của một thiết bị điện) ra khỏi ổ cắm: Hành động ngắt kết nối thiết bị điện với nguồn điện bằng cách lấy phích cắm ra khỏi ổ cắm trên tường.
    • Tháo, gỡ bỏ một vật chặn: (Nghĩa gốc, ít phổ biến hơn) Hành động lấy ra một vật dùng để bịt, chặn (như nút chai, nút bồn rửa).
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Please remember to unplug the television before you leave the house. (Hãy nhớ rút phích cắm ti vi ra trước khi rời khỏi nhà.)
    • For safety, always unplug the toaster when it's not in use. (Để đảm bảo an toàn, luôn luôn rút phích cắm máy nướng bánh mì khi không sử dụng.)
    • He had to unplug the sink to let the water drain. (Anh ấy phải tháo nút chặn bồn rửa để nước thoát đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To unplug (oneself)": (Nghĩa ẩn dụ) Tạm thời ngừng sử dụng các thiết bị điện tử internet để thư giãn, nghỉ ngơi hoặc kết nối với thế giới thực.
    • I'm going to unplug this weekend and go camping in the mountains. (Tôi sẽ ngắt kết nối vào cuối tuần này đi cắm trại trên núi.)
    • It's healthy to unplug from social media from time to time. (Thỉnh thoảng ngừng sử dụng mạng xã hội điều tốt cho sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Unplugged (tính từ):
    • (Về nhạc cụ) Không sử dụng thiết bị khuếch đại điện tử.
      • An unplugged acoustic guitar performance. (Một buổi biểu diễn guitar acoustic không dùng amp.)
    • (Về con người) Đang trong trạng thái không sử dụng các thiết bị điện tử.
      • She enjoys her unplugged mornings with a book and coffee. ( ấy thích những buổi sáng không dùng điện thoại của mình với một cuốn sách cà phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Disconnect: Ngắt kết nối (có thể dùng cho cả kết nối vật kỹ thuật số).
  • Pull the plug (on something): Rút phích cắm; (nghĩa ẩn dụ) chấm dứt, hủy bỏ một việc đó.
Từ trái nghĩa
  • Plug in: Cắm phích cắm vào.
  • Connect: Kết nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unplug from (something): Rút phích cắm khỏi (thiết bị cụ thể); hoặc (nghĩa ẩn dụ) ngừng sử dụng, thoát khỏi (một nền tảng, thói quen kỹ thuật số).
    • He unplugged his laptop from the charger. (Anh ấy rút máy tính xách tay khỏi bộ sạc.)
    • She decided to unplug from the constant news cycle. ( ấy quyết định ngừng theo dõi chu kỳ tin tức liên tục.)
Thành ngữ liên quan
  • To go unplugged: Quyết định sống hoặc hoạt động không phụ thuộc vào các thiết bị điện tử, công nghệ trong một khoảng thời gian.
    • Our family vacation is a chance to go unplugged and enjoy nature. (Kỳ nghỉ của gia đình chúng tôi cơ hội để sống không công nghệ tận hưởng thiên nhiên.)
unplug

She unplugs the hair dryer from the bathroom outlet.

ngoại động từ
  1. tháo nút ra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa