unpoetical

/'ʌnpou'etik/ Cách viết khác : (unpoetical) /'ʌnpou'etikəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phải thơ ca: Chỉ điều đó không thuộc về thể loại thơ hoặc không được viết dưới dạng thơ.
    • Không hợp với thơ: Chỉ điều đó không phù hợp với phong cách, tinh thần hoặc quy ước của thơ ca.
    • Không thi vị, không nên thơ: Chỉ điều đó thiếu vẻ đẹp lãng mạn, cảm xúc sâu sắc hoặc chất trữ tình thường thấy trong thơ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His report was factual and unpoetical. (Báo cáo của anh ấy thiên về sự kiện không thi vị.)
    • The industrial landscape appeared harsh and unpoetical to her. (Cảnh quan công nghiệp trông thật thô cứng không nên thơ trong mắt .)
    • She described the process in a very unpoetical way. ( ấy mô tả quy trình một cách rất không hợp với thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unpoetical realism": chủ nghĩa hiện thực không thi vị.

    • The novel is praised for its unpoetical realism. (Cuốn tiểu thuyết được khen ngợi chủ nghĩa hiện thực không thi vị của .)
  • "deliberately unpoetical": cố tình không làm ra vẻ thơ mộng.

    • The director chose a deliberately unpoetical style for the documentary. (Đạo diễn đã chọn một phong cách cố tình không thi vị cho bộ phim tài liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpoetic (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) không thi vị, không nên thơ.
    • The manual's language is dry and unpoetic. (Ngôn ngữ của cuốn sách hướng dẫn thật khô khan không thi vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Prosaic: tầm thường, không chất thơ.
  • Matter-of-fact: thực tế, khách quan, thiếu cảm xúc.
  • Unromantic: không lãng mạn.
Từ trái nghĩa
  • Poetical/Poetic: thuộc về thơ ca, đầy chất thơ.
  • Lyrical: trữ tình.
  • Romantic: lãng mạn.
tính từ
  1. không phải thơ ca
  2. không hợp với thơ
  3. không viết bằng thơ
  4. không thi vị, không nên thơ

Từ chứa "unpoetical"