unpointedness
Định nghĩa
Danh từ: - Tính chất có đầu cùn: "unpointedness" chỉ đặc tính của một vật thể có đầu tù, không nhọn, hoặc chỉ có một đầu cùn (nếu có).
Ví dụ sử dụng
- (Tính đầu cùn của cây bút chì khiến việc viết nắn nót trở nên khó khăn.)
- (Tính đầu cùn của con dao là một tính năng an toàn cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exhibit unpointedness": thể hiện tính chất đầu cùn.
- The tool exhibits unpointedness to prevent accidental injuries. (Dụng cụ thể hiện tính đầu cùn để ngăn ngừa thương tích do tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unpointed (tính từ): không nhọn, cùn.
- The unpointed tip of the marker is safe for children. (Đầu không nhọn của bút dạ là an toàn cho trẻ em.)
- Pointedness (danh từ): tính chất có đầu nhọn (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Bluntness: tính cùn, tính không sắc bén.
- Dullness: tính chai lì, không sắc (thường dùng cho dao, kéo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unpointedness".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "unpointedness".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống