unpolarized
/'ʌn'pouləraizd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Vật lý):
- Không bị phân cực: Mô tả một sóng, đặc biệt là sóng ánh sáng, trong đó dao động xảy ra theo nhiều hướng ngẫu nhiên, không có một hướng ưu tiên nào. Trạng thái này trái ngược với ánh sáng phân cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sunlight is mostly unpolarized. (Ánh sáng mặt trời phần lớn là không bị phân cực.)
- The light from an ordinary light bulb is unpolarized. (Ánh sáng từ một bóng đèn thông thường là không bị phân cực.)
- They measured the intensity of the unpolarized beam. (Họ đo cường độ của chùm sáng không bị phân cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unpolarized light": ánh sáng không phân cực. Đây là thuật ngữ chuyên ngành phổ biến nhất.
- Polarizing sunglasses work by blocking horizontally polarized light, allowing unpolarized or vertically polarized light to pass. (Kính râm phân cực hoạt động bằng cách chặn ánh sáng phân cực ngang, cho phép ánh sáng không bị phân cực hoặc phân cực dọc đi qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Polarized (adj): bị phân cực.
- Polarized light vibrates in a single plane. (Ánh sáng phân cực dao động trong một mặt phẳng duy nhất.)
- Polarize (v): làm phân cực.
- A filter can polarize light. (Một bộ lọc có thể làm phân cực ánh sáng.)
- Polarization (n): sự phân cực.
- Polarization is a key property of transverse waves. (Sự phân cực là một tính chất quan trọng của sóng ngang.)
Từ đồng nghĩa
- Non-polarized: không phân cực (cách viết khác, ít phổ biến hơn).
- Randomly polarized: phân cực ngẫu nhiên (mô tả kỹ thuật tương đương).
Từ trái nghĩa
- Polarized: bị phân cực.
- Linearly polarized: phân cực tuyến tính.
- Circularly polarized: phân cực tròn.
tính từ
- (vật lý) không bị phân cực