unpossessed
/'ʌnpə'zest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thuộc quyền sở hữu của ai, không có chủ: "unpossessed" mô tả một thứ gì đó không thuộc về bất kỳ ai, không bị chiếm hữu hoặc sở hữu.
- Không có, không sở hữu (cái gì): Khi đi kèm với giới từ "of", "unpossessed" có nghĩa là thiếu vắng hoặc không có một phẩm chất, đặc điểm hay vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Mảnh đất vẫn không có chủ trong nhiều thập kỷ.)
- (Anh ta không có bất kỳ nền giáo dục chính quy nào.)
- (Cô ấy sống một cuộc đời giản dị, không có của cải vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain unpossessed": vẫn còn trống, chưa bị chiếm hữu.
- The ancient throne remained unpossessed after the king's death. (Ngai vàng cổ vẫn không có chủ sau cái chết của nhà vua.)
- "unpossessed by/with": không bị chi phối, không bị ám ảnh bởi (một cảm xúc, ý tưởng).
- He made the decision calmly, unpossessed by fear. (Anh ấy đưa ra quyết định một cách bình tĩnh, không bị nỗi sợ hãi chi phối.)
Biến thể và từ gần giống
- Possess (động từ): sở hữu, có.
- He possesses great talent. (Anh ấy sở hữu tài năng lớn.)
- Possessed (tính từ): bị chiếm hữu; bị ám ảnh.
- a possessed house (một ngôi nhà có ma ám); He was possessed by jealousy. (Anh ta bị ghen tuông ám ảnh.)
- Possession (danh từ): sự sở hữu; tài sản.
- The documents are in his possession. (Các tài liệu đang trong quyền sở hữu của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Ownerless: không có chủ.
- an ownerless suitcase (một chiếc vali không chủ)
- Vacant: trống, bỏ không (đất đai, chỗ ở).
- a vacant lot (một lô đất trống)
- Lacking (in): thiếu, không có.
- He is lacking in confidence. (Anh ấy thiếu tự tin.)
Từ trái nghĩa
- Possessed: được sở hữu, có chủ.
- Owned: thuộc quyền sở hữu.
- Endowed (with): được ban tặng, được phú cho.
- She is endowed with great intelligence. (Cô ấy được trời phú cho trí thông minh tuyệt vời.)
tính từ
- không là của ai
- (+ of) không có