unpracticality
/'ʌn,prækti'kæliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thực tế, tính không thiết thực: Chỉ trạng thái, đặc tính hoặc chất lượng của một ý tưởng, kế hoạch, phương pháp hoặc vật thể không thể áp dụng vào thực tế một cách hiệu quả hoặc không mang lại kết quả hữu ích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unpracticality of his proposal became clear during the meeting. (Tính không thực tế trong đề xuất của anh ta đã trở nên rõ ràng trong cuộc họp.)
- She pointed out the unpracticality of building a house without a proper budget. (Cô ấy chỉ ra tính không thiết thực của việc xây nhà mà không có ngân sách phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to demonstrate the unpracticality of something": chứng minh tính không thực tế của điều gì đó.
- The failed experiment demonstrated the unpracticality of the initial theory. (Thí nghiệm thất bại đã chứng minh tính không thực tế của lý thuyết ban đầu.)
"due to its inherent unpracticality": do tính không thực tế vốn có của nó.
- The design was abandoned due to its inherent unpracticality. (Thiết kế đã bị loại bỏ do tính không thực tế vốn có của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Impracticality (n): tính không thực tế, tính bất khả thi (nghĩa tương tự và thường được dùng phổ biến hơn).
- Unpractical (adj): không thực tế, không thiết thực.
- an unpractical suggestion (một đề xuất không thực tế)
Từ đồng nghĩa
- Impracticality: tính bất khả thi, tính không thực tế.
- Inefficiency: tính kém hiệu quả.
- Unfeasibility: tính không khả thi.
Từ trái nghĩa
- Practicality: tính thực tế, tính thiết thực.
- Feasibility: tính khả thi.
- Usefulness: tính hữu ích.
danh từ
- tính không thực tế, tính không thiết thực