unprecise
/'ʌnpri'sais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Không chính xác, không rõ ràng, mập mờ: Dùng để mô tả điều gì đó thiếu sự chính xác, rõ ràng hoặc chi tiết cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Chỉ dẫn anh ấy đưa ra không chính xác, nên chúng tôi đã bị lạc.)
- (Ký ức của cô ấy về sự kiện đó không rõ ràng.)
- (Một ước tính mập mờ thì không hữu ích cho việc lập kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unprecise language": ngôn ngữ không chính xác, thiếu rõ ràng.
- Avoid unprecise language in a scientific report. (Hãy tránh ngôn ngữ không chính xác trong một báo cáo khoa học.)
"unprecise boundaries": ranh giới mập mờ, không rõ ràng.
- The unprecise boundaries between the two fields make collaboration difficult. (Những ranh giới mập mờ giữa hai lĩnh vực khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Imprecise (adj): không chính xác, không rõ ràng. (Đây là từ phổ biến và được dùng nhiều hơn "unprecise").
- Vague (adj): mơ hồ, không rõ ràng.
- Inexact (adj): không chính xác.
Từ đồng nghĩa
- Inaccurate: không đúng, sai lệch.
- Ambiguous: mơ hồ, có nhiều hơn một cách hiểu.
- Indistinct: không rõ ràng, mờ nhạt.
Từ trái nghĩa
- Precise: chính xác, rõ ràng.
- Exact: chính xác, đúng đắn.
- Clear: rõ ràng, minh bạch.
Lưu ý sử dụng
- Từ "unprecise" ít phổ biến hơn so với từ "imprecise". Trong hầu hết các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, "imprecise" được ưu tiên sử dụng.
- Cả "unprecise" và "imprecise" đều là tính từ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ.
tính từ
- không chính xác, không rõ ràng, mập mờ