unpredictably
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không thể dự đoán trước, một cách bất ngờ, một cách thất thường, không có quy luật.
Ví dụ sử dụng
- (Thời tiết thay đổi một cách khó lường, chuyển từ nắng sang bão chỉ trong vài phút.)
- (Anh ấy cư xử một cách thất thường, khiến người khác khó tin tưởng.)
- (Giá cổ phiếu tăng một cách bất ngờ trong quý vừa qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act unpredictably": hành động một cách không thể đoán trước.
- The computer system acts unpredictably when overloaded. (Hệ thống máy tính hoạt động một cách thất thường khi bị quá tải.)
- "to change unpredictably": thay đổi một cách khó lường.
- The political situation in the region changes unpredictably. (Tình hình chính trị trong khu vực thay đổi một cách khó lường.)
Biến thể và từ gần giống
- Unpredictable (tính từ): không thể đoán trước được.
- His unpredictable nature makes him a difficult person to work with. (Bản tính khó đoán của anh ấy khiến anh ấy trở thành người khó làm việc cùng.)
- Unpredictability (danh từ): tính không thể đoán trước, sự thất thường.
- The unpredictability of the market worries investors. (Sự khó lường của thị trường khiến các nhà đầu tư lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Erratically: một cách thất thường, không đều đặn.
- The bus arrived erratically throughout the day. (Xe buýt đến một cách thất thường suốt cả ngày.)
- Uncertainly: một cách không chắc chắn.
- She smiled uncertainly at the stranger. (Cô ấy mỉm cười một cách không chắc chắn với người lạ.)
- Capriciously: một cách tùy hứng, thay đổi thất thường.
- He acted capriciously, canceling plans at the last minute. (Anh ấy hành động một cách tùy hứng, hủy kế hoạch vào phút cuối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "unpredictably", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Behave unpredictably: cư xử một cách khó lường.
- React unpredictably: phản ứng một cách bất ngờ.
Thành ngữ liên quan
- Out of the blue: một cách bất ngờ, không báo trước.
- His resignation came out of the blue. (Việc từ chức của anh ấy đến một cách bất ngờ.)
- Off the cuff: không chuẩn bị trước, tùy hứng.
- He made an off-the-cuff remark that offended everyone. (Anh ấy đã đưa ra một nhận xét tùy hứng khiến mọi người bị xúc phạm.)