unpredictable

/'ʌnpri'diktəbl/
tính từ
  1. không thể nói trước, không thể đoán trước được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

unpredictable
The weather in the mountains is unpredictable.