unprefaced
/'ʌnpre'fist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có lời tựa, không có lời nói đầu: Dùng để mô tả một tác phẩm viết (như sách, bài luận, báo cáo) được trình bày mà không có phần giới thiệu, lời tựa hoặc lời nói đầu nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The author published an unprefaced edition of his memoirs. (Tác giả đã xuất bản một ấn bản hồi ký không có lời tựa.)
- Her report was deliberately unprefaced to get straight to the data. (Báo cáo của cô ấy cố tình không có lời nói đầu để đi thẳng vào dữ liệu.)
- The manuscript arrived unprefaced, leaving the context unclear. (Bản thảo đến mà không có lời giới thiệu, khiến bối cảnh trở nên không rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unprefaced and unannotated": không có lời tựa và không có chú thích.
- The raw historical documents were unprefaced and unannotated, posing a challenge for researchers. (Các tài liệu lịch sử thô không có lời tựa và chú thích, đặt ra thách thức cho các nhà nghiên cứu.)
"to leave something unprefaced": để cái gì đó không có phần mở đầu.
- The editor chose to leave the controversial chapter unprefaced. (Biên tập viên đã chọn để chương gây tranh cãi đó không có lời dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Preface (n): Lời tựa, lời nói đầu.
- The book's preface was written by a famous scholar. (Lời tựa của cuốn sách được viết bởi một học giả nổi tiếng.)
Prefatory (adj): Có tính chất mở đầu, làm lời tựa.
- He made some prefatory remarks before his lecture. (Ông ấy đã có vài nhận xét mở đầu trước bài giảng.)
Từ đồng nghĩa
- Unintroduced: Không được giới thiệu.
- Without preamble: Không có phần mở đầu.
Từ trái nghĩa
- Prefaced: Có lời tựa, có lời nói đầu.
- Introduced: Được giới thiệu.
- Foreworded: Có lời nói đầu (từ ít phổ biến hơn).
tính từ
- không có lời tựa, không có lời nói đầu (sách)