unprelatical

/'ʌnpri'lætikəl/
Học thuật
Thân thiện
unprelatical

The bishop's unprelatical attire surprised the congregation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thuộc giáo chủ, không thuộc giám mục: Từ này mô tả những không liên quan đến chức vụ, quyền hạn, phẩm chất, hoặc cách cư xử của một giáo chủ (prelate) trong Giáo hội, đặc biệt một giám mục. nhấn mạnh sự thiếu vắng các đặc điểm hoặc thẩm quyền mang tính giáo phẩm cao cấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His simple and unprelatical manner made him popular among the common parishioners. (Cách cư xử giản dị không mang tính giáo chủ của ông ấy khiến ông được ưa chuộng trong số các giáo dân bình thường.)
    • The meeting had an unprelatical atmosphere, focusing on practical charity work rather than ceremony. (Cuộc họp một bầu không khí không mang tính giáo phẩm, tập trung vào công việc từ thiện thực tế hơn nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phê bình lịch sử tôn giáo: Từ này thường được dùng để mô tả hoặc đánh giá phong cách lãnh đạo của một giáo sĩ, nhấn mạnh sự khiêm tốn, giản dị trái ngược với sự xa hoa, quyền uy thường thấy.
    • The historian noted the reformer's unprelatical lifestyle, which contrasted sharply with the opulence of the Roman Curia. (Nhà sử học ghi nhận lối sống không phong cách giáo chủ của nhà cải cách, điều này tương phản rõ rệt với sự xa hoa của Giáo triều Rôma.)
Biến thể từ gần giống
  • Prelatical (tính từ): (thuộc) giáo chủ, mang tính chất giáo phẩm cao cấp.
    • The prelatical robes were ornate and heavy. (Bộ lễ phục giáo chủ rất trang trí công phu nặng nề.)
  • Prelate (danh từ): giáo chủ (chức sắc cao cấp trong Giáo hội, như giám mục, tổng giám mục).
  • Episcopal (tính từ): (thuộc) giám mục. (Từ này gần nghĩa với "prelatical" nhưng có thể trung tính hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Non-episcopal: không thuộc về giám mục.
  • Unauthoritarian: không mang tính chất độc đoán, chuyên quyền (có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh về phong cách lãnh đạo).
  • Humble: khiêm tốn, giản dị (mô tả phẩm chất, có thể hệ quả của việc "unprelatical").
Từ trái nghĩa
  • Prelatical: (thuộc) giáo chủ.
  • Episcopal: (thuộc) giám mục.
  • Hierarchical: mang tính thứ bậc, giáo phẩm.
  • Pontifical: (thuộc) giáo hoàng hoặc mang tính nghi thức trọng thể của giáo sĩ cao cấp.
unprelatical

The bishop's unprelatical attire surprised the congregation.

tính từ
  1. không thuộc giáo chủ, không thuộc giám mục